| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 23220-MGZ-J01 23220MGZJ01 | 23220-MGZ-J01 | Trục thứ cấp hộp số | | 1.911.828 ₫ |
| #2 | 23421-MKP-D00 23421MKPD00 | 23421-MKP-D00 | Bánh răng số 1 trục thứ cấp | | 496.086 ₫ |
| #3 | 23441-MKP-D00 23441MKPD00 | 23441-MKP-D00 | Bánh răng số 2 trục thứ cấp | | 360.267 ₫ |
| #4 | 23442-ML7-000 23442ML7000 | 23442-ML7-000 | Bạc đệm 28mm | | 113.716 ₫ |
| #5 | 23461-MKP-D00 23461MKPD00 | 23461-MKP-D00 | Bánh răng số 3 trục thứ cấp | | 496.086 ₫ |
| #6 | 23481-MKP-D00 23481MKPD00 | 23481-MKP-D00 | Bánh răng số 4 trục thứ cấp | | 425.874 ₫ |
| #7 | 23482-MV9-670 23482MV9670 | 23482-MV9-670 | Bạc đệm 28X31X9 | | 107.854 ₫ |
| #8 | 23501-MKP-D00 23501MKPD00 | 23501-MKP-D00 | Bánh răng số 5 trục thứ cấp | | 683.700 ₫ |
| #9 | 23521-MKP-D00 23521MKPD00 | 23521-MKP-D00 | Bánh răng số 6 trục thứ cấp | | 643.415 ₫ |
| #10 | 23801-MKP-D00 23801MKPD00 | 23801-MKP-D00 | Nhông tải trước 15T | ![]() | 183.011 ₫ |
| #11 | 24261-283-000 24261283000 | 24261-283-000 | Chốt dẫn hướng càng gạt số | | 48.066 ₫ |
| #12 | 90037-422-003 90037422003 | 90037-422-003 | Bu lông 10mm | | 23.447 ₫ |
| #13 | 90452-MR7-000 90452MR7000 | 90452-MR7-000 | Vòng đệm 28x34x1.5 | | 22.275 ₫ |
| #14 | 90454-428-000 90454428000 | 90454-428-000 | Vòng đệm 20mm | | 12.957 ₫ |
| #15 | 90459-438-000 90459438000 | 90459-438-000 | Vòng đệm 10.2mm | | 16.413 ₫ |
| #16 | 90463-MR7-000 90463MR7000 | 90463-MR7-000 | Vòng đệm 28mm | | 28.136 ₫ |
| #17 | 90464-MR7-000 90464MR7000 | 90464-MR7-000 | Vòng đệm 28mm | | 25.792 ₫ |
| #18 | 90603-MN4-000 90603MN4000 | 90603-MN4-000 | Phanh cài 28mm | | 16.413 ₫ |
| #19 | 91023-MKP-D01 91023MKPD01 | 91023-MKP-D01 | Vòng bi 20X34X16.8 | | 218.692 ₫ |
| #20 | 91026-MGZ-J00 91026MGZJ00 | 91026-MGZ-J00 | Vòng bi 20X24X11 | | 85.175 ₫ |
| #21 | 91207-KT8-003 91207KT8003 | 91207-KT8-003 | Phớt dầu 34X62X8 | | 36.833 ₫ |
| #22 | 94560-62200 9456062200 | 94560-62200 | Khoen chặn 62mm | | 33.380 ₫ |