| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 24211-KFM-900 24211KFM900 | 24211-KFM-900 | Càng gạt số | ![]() | 137.017 ₫ |
| #2 | 24261-121-742 24261121742 | 24261-121-742 | Chốt dẫn hướng càng gạt số | | 4.891 ₫ |
| #3 | 24263-028-000 24263028000 | 24263-028-000 | Phanh cài chốt càng gạt số | | 3.602 ₫ |
| #4 | 24301-KFL-851 24301KFL851 | 24301-KFL-851 | Heo số | ![]() | 118.969 ₫ |
| #5 | 24301-KFL-850 24301KFL850 | 24301-KFL-850 | Heo số | | 136.638 ₫ |
| #5 | 24320-KFL-850 24320KFL850 | 24320-KFL-850 | Vòng tiếp điểm công tắc số | ![]() | 34.202 ₫ |
| #6 | 24411-GB4-771 24411GB4771 | 24411-GB4-771 | Đĩa hoa thị hãm số | ![]() | 9.603 ₫ |
| #7 | 24421-200-000 24421200000 | 24421-200-000 | Chốt sang số | ![]() | 3.602 ₫ |
| #8 | 24430-GB4-772 24430GB4772 | 24430-GB4-772 | Cần hãm heo số | ![]() | 35.342 ₫ |
| #9 | 24435-GB4-772 24435GB4772 | 24435-GB4-772 | Lò xo cần hãm heo số | ![]() | 4.802 ₫ |
| #10 | 24610-GN5-900 24610GN5900 | 24610-GN5-900 | Trục sang số | ![]() | 90.327 ₫ |
| #11 | 24630-GN5-941 24630GN5941 | 24630-GN5-941 | Cần gạt bánh răng số | ![]() | 93.484 ₫ |
| #12 | 24641-041-000 24641041000 | 24641-041-000 | Lò xo cần gạt bánh răng số | ![]() | 3.602 ₫ |
| #12 | 24651-041-000 24651041000 | 24651-041-000 | Lò xo hồi vị trục sang số | ![]() | 8.403 ₫ |
| #14 | 24652-035-000 24652035000 | 24652-035-000 | Chốt lò xo hồi vị trục sang số | ![]() | 6.002 ₫ |
| #16 | 91208-KB4-671 91208KB4671 | 91208-KB4-671 | Phớt dầu 11,6x24x10 | ![]() | 12.004 ₫ |
| #16 | 91208-KPH-901 91208KPH901 | 91208-KPH-901 | Phớt dầu 11.6x24x10 | ![]() | 10.804 ₫ |
| #17 | 94305-20062 9430520062 | 94305-20062 | Chốt lò xo 2x6 | | 4.818 ₫ |
| #18 | 96220-30085 9622030085 | 96220-30085 | Chốt 3x8.5 | ![]() | 3.602 ₫ |
| #19 | 96220-40100 9622040100 | 96220-40100 | Chốt 4x10 | ![]() | 8.403 ₫ |
| #20 | 96700-060-1610 967000601610 | 96700-060-1610 | Bu lông chìm 6x16 | ![]() | 4.802 ₫ |