| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 24211-KWB-600 24211KWB600 | 24211-KWB-600 | Càng gạt số | ![]() | 126.411 ₫ |
| #1 | 24211-KWW-741 24211KWW741 | 24211-KWW-741 | Càng gạt số | | 92.246 ₫ |
| #2 | 24261-KWB-600 24261KWB600 | 24261-KWB-600 | Chốt dẫn hướng càng gạt số | | 80.891 ₫ |
| #2 | 24261-121-742 24261121742 | 24261-121-742 | Chốt dẫn hướng càng gạt số | | 4.824 ₫ |
| #3 | 24263-028-000 24263028000 | 24263-028-000 | Phanh cài chốt càng gạt số | | 3.552 ₫ |
| #4 | 24301-KWB-600 24301KWB600 | 24301-KWB-600 | Heo số | | 144.900 ₫ |
| #4 | 24301-KWW-740 24301KWW740 | 24301-KWW-740 | Heo số | | 126.612 ₫ |
| #5 | 24411-KWW-740 24411KWW740 | 24411-KWW-740 | Đĩa hoa thị hãm số | | 10.409 ₫ |
| #6 | 24421-200-000 24421200000 | 24421-200-000 | Chốt sang số | ![]() | 3.552 ₫ |
| #7 | 24430-GB4-772 24430GB4772 | 24430-GB4-772 | Cần hãm heo số | ![]() | 34.662 ₫ |
| #8 | 24435-GB4-772 24435GB4772 | 24435-GB4-772 | Lò xo cần hãm heo số | ![]() | 4.736 ₫ |
| #8 | 24435-GF6-003 24435GF6003 | 24435-GF6-003 | Lò xo cần hãm heo số | | 21.102 ₫ |
| #9 | 24610-KWB-600 24610KWB600 | 24610-KWB-600 | Trục sang số | ![]() | 99.026 ₫ |
| #9 | 24610-KWW-740 24610KWW740 | 24610-KWW-740 | Trục sang số | ![]() | 81.223 ₫ |
| #10 | 24630-KWB-600 24630KWB600 | 24630-KWB-600 | Cần gạt bánh răng số | | 59.842 ₫ |
| #11 | 24641-041-000 24641041000 | 24641-041-000 | Lò xo cần gạt bánh răng số | ![]() | 3.552 ₫ |
| #12 | 24651-041-000 24651041000 | 24651-041-000 | Lò xo hồi vị trục sang số | ![]() | 8.173 ₫ |
| #13 | 24652-KPH-900 24652KPH900 | 24652-KPH-900 | Chốt lò xo hồi vị trục sang số | | 8.173 ₫ |
| #14 | 35751-KPH-900 35751KPH900 | 35751-KPH-900 | Chốt công tắc tiếp điểm lò xo | ![]() | 7.005 ₫ |
| #14 | 35751-KVL-V31 35751KVLV31 | 35751-KVL-V31 | Chốt công tắc tiếp điểm lò xo | | 13.878 ₫ |
| #14 | 35751-KPH-900 35751KPH900 | 35751-KPH-900 | Chốt công tắc tiếp điểm lò xo | ![]() | 7.005 ₫ |
| #14 | 35751-KVL-V31 35751KVLV31 | 35751-KVL-V31 | Chốt công tắc tiếp điểm lò xo | | 13.878 ₫ |
| #15 | 35752-KPH-900 35752KPH900 | 35752-KPH-900 | Công tắc tiếp điểm lò xo | ![]() | 3.552 ₫ |
| #16 | 90071-171-010 90071171010 | 90071-171-010 | Bu lông chịu lực 6mm | ![]() | 4.736 ₫ |