| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 22100-K1B-T00 22100K1BT00 | 22100-K1B-T00 | Nồi ly hợp | | 1.017.307 ₫ |
| #2 | 22350-K1B-T01 22350K1BT01 | 22350-K1B-T01 | Giá guốc văng thứ cấp | | 392.495 ₫ |
| #3 | 22361-K1B-T01 22361K1BT01 | 22361-K1B-T01 | Tấm ép cạnh ly hợp | | 87.477 ₫ |
| #4 | 22401-GG2-900 22401GG2900 | 22401-GG2-900 | Lò xo ly hợp | | 9.252 ₫ |
| #5 | 22535-K1B-T00 22535K1BT00 | 22535-K1B-T00 | Bộ guốc văng ly hợp | | 1.890.090 ₫ |
| #6 | 22804-GB2-000 22804GB2000 | 22804-GB2-000 | Cao su giảm chấn guốc văng | ![]() | 8.173 ₫ |
| #7 | 23100-K1B-T02 23100K1BT02 | 23100-K1B-T02 | Dây đai truyền động | | 753.978 ₫ |
| #8 | 23205-K1B-T00 23205K1BT00 | 23205-K1B-T00 | Bộ mã tính puly bị động | | 1.581.028 ₫ |
| #9 | 23224-K1B-T00 23224K1BT00 | 23224-K1B-T00 | Bộ mã động puly bị động | | 1.511.277 ₫ |
| #10 | 23225-KM1-010 23225KM1010 | 23225-KM1-010 | Chốt con lăn dẫn hướng | | 19.568 ₫ |
| #11 | 23226-KM1-010 23226KM1010 | 23226-KM1-010 | Con lăn dẫn hướng | | 14.964 ₫ |
| #12 | 23233-K1B-T00 23233K1BT00 | 23233-K1B-T00 | Lò xo puly truyền động thứ cấp | | 116.253 ₫ |
| #13 | 23236-KSV-J10 23236KSVJ10 | 23236-KSV-J10 | Đế bệ lò xo pu ly truyền động | | 94.383 ₫ |
| #14 | 23237-K1B-T00 23237K1BT00 | 23237-K1B-T00 | Bạc chăn lò xo | | 118.555 ₫ |
| #15 | 23238-KSV-J10 23238KSVJ10 | 23238-KSV-J10 | Bạc giữ lò xo A | | 120.857 ₫ |
| #16 | 23239-KSV-J10 23239KSVJ10 | 23239-KSV-J10 | Bạc giữ lò xo B | | 120.857 ₫ |
| #17 | 23415-KVZ-K10 23415KVZK10 | 23415-KVZ-K10 | Bạc đệm trục sơ cấp | | 484.171 ₫ |
| #18 | 90202-KM1-000 90202KM1000 | 90202-KM1-000 | Đai ốc đặc biệt 30mm | | 74.816 ₫ |
| #19 | 90605-166-720 90605166720 | 90605-166-720 | Phanh cài 7mm | ![]() | 3.552 ₫ |
| #20 | 91002-GA7-701 91002GA7701 | 91002-GA7-701 | Vòng bi 6902U (china) | ![]() | 97.102 ₫ |
| #20 | 91002-GA7-702 91002GA7702 | 91002-GA7-702 | VÒNG BI 6902U | | 98.987 ₫ |
| #21 | 91002-KPB-003 91002KPB003 | 91002-KPB-003 | Vòng bi 25x33x18 | | 539.824 ₫ |
| #22 | 91211-K53-D01 91211K53D01 | 91211-K53-D01 | Phớt dầu | | 63.306 ₫ |
| #23 | 91301-K04-930 91301K04930 | 91301-K04-930 | Phớt O 16.5x1.5 | | 8.173 ₫ |
| #24 | 91352-KM1-003 91352KM1003 | 91352-KM1-003 | Phớt O 46.4x1.9 | | 35.682 ₫ |
| #24 | 91352-KM1-005 91352KM1005 | 91352-KM1-005 | Phớt O 47x1.9 | | 35.682 ₫ |
| #25 | 94001-122-000S 94001122000S | 94001-122-000S | Đai ốc 12mm | ![]() | 24.172 ₫ |
| #26 | 94520-28000 9452028000 | 94520-28000 | Phanh cài bên trong 28MM | ![]() | 8.173 ₫ |