| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 16010-KPH-902 16010KPH902 | 16010-KPH-902 | Bộ gioăng chế hoà khí | | 225.598 ₫ |
| #2 | 16012-KTM-971 16012KTM971 | 16012-KTM-971 | KIM GA | | 397.099 ₫ |
| #3 | 16013-KPG-901 16013KPG901 | 16013-KPG-901 | Bộ phao xăng chế hòa khí | | 70.212 ₫ |
| #4 | 16014-KPH-901 16014KPH901 | 16014-KPH-901 | Nắp quả ga | | 66.759 ₫ |
| #5 | 16015-KPH-901 16015KPH901 | 16015-KPH-901 | Buồng phao chế hoà khí | | 362.569 ₫ |
| #6 | 16016-KTM-881 16016KTM881 | 16016-KTM-881 | Bộ vít gió | | 109.027 ₫ |
| #7 | 16022-KPH-651 16022KPH651 | 16022-KPH-651 | Bộ quả ga | | 180.709 ₫ |
| #8 | 16028-KPH-901 16028KPH901 | 16028-KPH-901 | Bộ vít gió | | 64.478 ₫ |
| #9 | 16037-KPH-901 16037KPH901 | 16037-KPH-901 | Bộ giứ kim ga | | 12.722 ₫ |
| #10 | 16048-KPH-901 16048KPH901 | 16048-KPH-901 | Bộ van khí | | 192.219 ₫ |
| #11 | 16075-GHB-640 16075GHB640 | 16075-GHB-640 | Phớt O vít xả xăng 1.3x4.3 | ![]() | 8.173 ₫ |
| #12 | 16075-KPH-901 16075KPH901 | 16075-KPH-901 | Phớt o chén lọc xăng | | 23.021 ₫ |
| #13 | 16100-KTM-972 16100KTM972 | 16100-KTM-972 | Bộ chế hòa khí | ![]() | 2.176.560 ₫ |
| #14 | 16118-GB4-003 16118GB4003 | 16118-GB4-003 | Cao su nắp quả ga | ![]() | 41.437 ₫ |
| #15 | 16148-141-881 16148141881 | 16148-141-881 | Nắp bướm gió | | 16.115 ₫ |
| #16 | 16155-883-005 16155883005 | 16155-883-005 | Van phao chế hoà khí | | 104.742 ₫ |
| #17 | 16163-GBG-960 16163GBG960 | 16163-GBG-960 | Phớt O buồng phao | | 39.519 ₫ |
| #18 | 16165-KPW-901 16165KPW901 | 16165-KPW-901 | Giữ kim ga | | 262.431 ₫ |
| #19 | 16199-KPH-901 16199KPH901 | 16199-KPH-901 | ống thông hơi chế hoà khí | ![]() | 59.853 ₫ |
| #20 | 16199-435-771 16199435771 | 16199-435-771 | Ống xả xăng thừa | ![]() | 40.286 ₫ |
| #21 | 93892-040-1010 938920401010 | 93892-040-1010 | Vít 4x10 | | 23.447 ₫ |
| #22 | 93892-040-1418 938920401418 | 93892-040-1418 | Vít 4x14 | ![]() | 22.275 ₫ |
| #23 | 93892-050-1018 938920501018 | 93892-050-1018 | Vít 5x10 | | 8.246 ₫ |
| #24 | 95002-02659 9500202659 | 95002-02659 | Vòng giữ ống dẫn xăng B16.5 | | 5.838 ₫ |
| #25 | 99101-KPH-0780 99101KPH0780 | 99101-KPH-0780 | Jiclơ chính #78 | | 50.645 ₫ |
| #26 | 99103-KTC-0350 99103KTC0350 | 99103-KTC-0350 | Jiclơ phụ #35 | | 171.501 ₫ |