| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #6 | 23212-MKC-A00 23212MKCA00 | 23212-MKC-A00 | Tấm chặn vòng bi A | | 267.035 ₫ |
| #7 | 23213-MKC-A00 23213MKCA00 | 23213-MKC-A00 | Tấm chặn vòng bi B | | 346.455 ₫ |
| #9 | 23235-MKC-A00 23235MKCA00 | 23235-MKC-A00 | Bạc chặn ly hợp thứ cấp | | 608.437 ₫ |
| #14 | 23492-HL4-000 23492HL4000 | 23492-HL4-000 | Bạc đệm 32X35X13.5 | | 211.019 ₫ |
| #16 | 23531-MKC-A00 23531MKCA00 | 23531-MKC-A00 | Bánh răng đầu trục sơ cấp | | 1.845.070 ₫ |
| #17 | 90231-MCH-000 90231MCH000 | 90231-MCH-000 | Đai ốc 25mm | | 103.165 ₫ |
| #19 | 90417-HL4-000 90417HL4000 | 90417-HL4-000 | Vòng đệm 25x40x2 | | 71.512 ₫ |
| #20 | 90451-VM0-000 90451VM0000 | 90451-VM0-000 | Vòng đệm 25x40x2 | | 73.857 ₫ |
| #21 | 90452-MCA-000 90452MCA000 | 90452-MCA-000 | Vòng đệm 32X17X1.667 | | 39.860 ₫ |
| #24 | 90604-MCA-780 90604MCA780 | 90604-MCA-780 | Phanh cài 32mm | | 48.066 ₫ |
| #25 | 91023-MKC-A01 91023MKCA01 | 91023-MKC-A01 | Vòng bi 40x76x18 | | 512.200 ₫ |
| #26 | 91024-MKC-A01 91024MKCA01 | 91024-MKC-A01 | Vòng bi 25x62x17 | | 357.965 ₫ |
| #27 | 95701-060-1600 957010601600 | 95701-060-1600 | Bu lông 6x16 | ![]() | 3.552 ₫ |