| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 11100-KWN-900 11100KWN900 | 11100-KWN-900 | Thân máy phải | | 2.630.091 ₫ |
| #2 | 11103-KVB-901 11103KVB901 | 11103-KVB-901 | Bạc đêm bắt động cơ | ![]() | 70.683 ₫ |
| #3 | 11114-KWN-900 11114KWN900 | 11114-KWN-900 | Chốt đẩy vòng bi | ![]() | 21.661 ₫ |
| #4 | 11116-KWN-900 11116KWN900 | 11116-KWN-900 | Lò xo tỳ bi thân máy phải | | 9.781 ₫ |
| #5 | 11117-KWN-901 11117KWN901 | 11117-KWN-901 | Tấm hãm tỳ bi thân máy phải | | 9.603 ₫ |
| #6 | 11205-GBC-300 11205GBC300 | 11205-GBC-300 | Bạc lót chân chống chính | ![]() | 10.804 ₫ |
| #7 | 11331-KWN-900 11331KWN900 | 11331-KWN-900 | Giá đỡ két tản nhiệt | ![]() | 351.574 ₫ |
| #8 | 11361-KWN-900 11361KWN900 | 11361-KWN-900 | Đế đỡ cuộn phát điện | ![]() | 195.977 ₫ |
| #9 | 11363-KWN-900 11363KWN900 | 11363-KWN-900 | Gioăng đế cuộn phát điện | ![]() | 15.035 ₫ |
| #10 | 15651-KWN-900 15651KWN900 | 15651-KWN-900 | Thước thăm dầu | | 20.817 ₫ |
| #11 | 32961-KWN-900 32961KWN900 | 32961-KWN-900 | Kẹp giữ dây điện máy phát | | 14.076 ₫ |
| #12 | 90031-KWN-900 90031KWN900 | 90031-KWN-900 | Bu lông cấy A xylanh 8x200.5 | ![]() | 22.078 ₫ |
| #13 | 90131-883-000 90131883000 | 90131-883-000 | Bu lông 12X15 | ![]() | 8.403 ₫ |
| #14 | 90702-KWN-900 90702KWN900 | 90702-KWN-900 | Chốt định vị 6.3x10x30 | ![]() | 9.603 ₫ |
| #15 | 91201-KWN-901 91201KWN901 | 91201-KWN-901 | Phớt dầu 20.8x32x6 | ![]() | 18.592 ₫ |
| #16 | 91307-035-000 91307035000 | 91307-035-000 | Phớt O 25x2,4 | ![]() | 3.602 ₫ |