| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 16010-KRS-601 16010KRS601 | 16010-KRS-601 | Bộ phớt O chế hoà khí | | 127.763 ₫ |
| #2 | 16012-KTL-642 16012KTL642 | 16012-KTL-642 | Bộ kim ga, kim phun | | 157.689 ₫ |
| #3 | 16013-KEV-900 16013KEV900 | 16013-KEV-900 | Bộ phao xăng chế hòa khí | | 155.387 ₫ |
| #4 | 16014-KTL-741 16014KTL741 | 16014-KTL-741 | Nắp quả ga | | 66.759 ₫ |
| #5 | 16015-KTL-741 16015KTL741 | 16015-KTL-741 | Buồng phao chế hoà khí | | 174.954 ₫ |
| #6 | 16016-KTL-691 16016KTL691 | 16016-KTL-691 | Bộ vít gió | | 96.131 ₫ |
| #7 | 16022-KFM-901 16022KFM901 | 16022-KFM-901 | Bộ quả ga | | 309.622 ₫ |
| #8 | 16028-KFM-901 16028KFM901 | 16028-KFM-901 | Bộ vít xăng | | 16.413 ₫ |
| #9 | 16037-KRS-601 16037KRS601 | 16037-KRS-601 | Bộ giứ kim ga | | 79.420 ₫ |
| #10 | 16040-KEV-900 16040KEV900 | 16040-KEV-900 | Bộ phớt chén lọc xăng | | 50.645 ₫ |
| #11 | 16041-GB5-D30 16041GB5D30 | 16041-GB5-D30 | Đai ốc vuông bắt chế hoà khí | | 36.833 ₫ |
| #12 | 16048-KPH-901 16048KPH901 | 16048-KPH-901 | Bộ van khí | | 192.219 ₫ |
| #13 | 16075-GHB-B40 16075GHBB40 | 16075-GHB-B40 | Phớt O đệm cổ chế hoà khí | ![]() | 12.722 ₫ |
| #14 | 16075-GHB-640 16075GHB640 | 16075-GHB-640 | Phớt O vít xả xăng 1.3x4.3 | ![]() | 8.173 ₫ |
| #15 | 16100-KTL-641 16100KTL641 | 16100-KTL-641 | Bộ chế hòa khí (PB5NP A/B) | | 1.430.706 ₫ |
| #16 | 16118-KTL-741 16118KTL741 | 16118-KTL-741 | Cao su nắp quả ga | ![]() | 17.890 ₫ |
| #17 | 16148-141-881 16148141881 | 16148-141-881 | Nắp bướm gió | | 16.115 ₫ |
| #18 | 16155-KRS-861 16155KRS861 | 16155-KRS-861 | Van phao chế hoà khí | | 65.487 ₫ |
| #19 | 16163-GBG-960 16163GBG960 | 16163-GBG-960 | Phớt O buồng phao | | 39.519 ₫ |
| #20 | 16165-KTL-741 16165KTL741 | 16165-KTL-741 | Giữ kim ga | | 37.984 ₫ |
| #21 | 16175-GB0-911 16175GB0911 | 16175-GB0-911 | Chén lọc xăng | ![]() | 46.041 ₫ |
| #22 | 16176-GB0-911 16176GB0911 | 16176-GB0-911 | Ống lọc xăng | | 58.702 ₫ |
| #23 | 16199-KTL-741 16199KTL741 | 16199-KTL-741 | ống thông hơi chế hoà khí | | 55.249 ₫ |
| #24 | 16199-428-771 16199428771 | 16199-428-771 | Ống xả xăng thừa | ![]() | 48.343 ₫ |
| #25 | 16951-KPW-901 16951KPW901 | 16951-KPW-901 | Van khóa xăng | | 269.337 ₫ |
| #26 | 16963-KPW-901 16963KPW901 | 16963-KPW-901 | Cần khóa xăng | | 46.041 ₫ |
| #27 | 93892-030-1218 938920301218 | 93892-030-1218 | Vit 3x12 | | 5.946 ₫ |
| #28 | 93892-040-1018 938920401018 | 93892-040-1018 | Vít 4x10 | | 10.602 ₫ |
| #29 | 93892-040-1818 938920401818 | 93892-040-1818 | Vít 4x18 | | 16.413 ₫ |
| #30 | 93892-050-1018 938920501018 | 93892-050-1018 | Vít 5x10 | | 8.246 ₫ |
| #31 | 95002-02089 9500202089 | 95002-02089 | Vòng giữ ống thông hơi B18 | | 8.173 ₫ |
| #32 | 95002-02659 9500202659 | 95002-02659 | Vòng giữ ống dẫn xăng B16.5 | | 5.838 ₫ |
| #33 | 99101-KFV-0700 99101KFV0700 | 99101-KFV-0700 | Jiclơ chính #72 | | 98.987 ₫ |
| #34 | 99103-KFM-0420 99103KFM0420 | 99103-KFM-0420 | Jiclơ phụ #42x#42 | | 253.223 ₫ |