| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 12209-GB4-681 12209GB4681 | 12209-GB4-681 | Phớt chắn dầu thân xu páp | ![]() | 12.903 ₫ |
| #2 | 14100-KPG-T00 14100KPGT00 | 14100-KPG-T00 | Trục cam | | 779.475 ₫ |
| #3 | 14430-KPH-900 14430KPH900 | 14430-KPH-900 | Cò mổ xu páp | | 766.754 ₫ |
| #4 | 14451-KPH-900 14451KPH900 | 14451-KPH-900 | Trục cò mổ xu páp nạp | ![]() | 15.035 ₫ |
| #5 | 14452-KPH-900 14452KPH900 | 14452-KPH-900 | Trục cò mổ xu páp xả | ![]() | 15.249 ₫ |
| #6 | 14711-KPH-900 14711KPH900 | 14711-KPH-900 | Xu páp hút | ![]() | 121.986 ₫ |
| #7 | 14721-KPH-880 14721KPH880 | 14721-KPH-880 | Xu páp xả | ![]() | 182.408 ₫ |
| #8 | 14751-KPH-900 14751KPH900 | 14751-KPH-900 | Lò xo xu páp | ![]() | 16.191 ₫ |
| #9 | 14771-GB4-680 14771GB4680 | 14771-GB4-680 | Vòng giữ lò xo xu páp | ![]() | 14.076 ₫ |
| #10 | 14775-KFM-900 14775KFM900 | 14775-KFM-900 | Đệm lò xo xu páp ngoài | ![]() | 4.802 ₫ |
| #11 | 14776-KPH-900 14776KPH900 | 14776-KPH-900 | Đệm lò xo xu páp trong | ![]() | 7.203 ₫ |
| #12 | 14781-MA6-000 14781MA6000 | 14781-MA6-000 | Móng ngựa giữ xu páp | ![]() | 46.904 ₫ |
| #13 | 90012-333-000 90012333000 | 90012-333-000 | Vít chỉnh xu páp | ![]() | 48.769 ₫ |
| #14 | 90206-001-000 90206001000 | 90206-001-000 | Đai ốc chỉnh xu páp | ![]() | 32.382 ₫ |
| #15 | 90702-KFM-900 90702KFM900 | 90702-KFM-900 | Chốt định vị 8x12 | ![]() | 3.602 ₫ |
| #16 | 91007-GB6-911 91007GB6911 | 91007-GB6-911 | Vòng bi 6905 (china) | ![]() | 76.016 ₫ |
| #16 | 91007-GB6-912 91007GB6912 | 91007-GB6-912 | Vòng bi 6905 | | 150.344 ₫ |