| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 12200-KFL-900 12200KFL900 | 12200-KFL-900 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | ![]() | 1.106.505 ₫ |
| #1 | 12200-KRS-600 12200KRS600 | 12200-KRS-600 | Cụm đầu quy lát | ![]() | 2.329.645 ₫ |
| #2 | 12211-KFM-900 12211KFM900 | 12211-KFM-900 | Kẹp dẫn hướng | ![]() | 4.736 ₫ |
| #3 | 12237-KFL-305 12237KFL305 | 12237-KFL-305 | ống dẫn hướng xu páp hút | | 141.575 ₫ |
| #3 | 12237-KPG-305 12237KPG305 | 12237-KPG-305 | ống dẫn hướng xu páp hút | ![]() | 168.234 ₫ |
| #4 | 12245-KFL-305 12245KFL305 | 12245-KFL-305 | Ống dẫn hướng xu páp giảm | | 151.934 ₫ |
| #4 | 12204-KGH-305 12204KGH305 | 12204-KGH-305 | Dẫn hướng xu páp xả | ![]() | 154.685 ₫ |
| #5 | 12251-KFL-850 12251KFL850 | 12251-KFL-850 | Gioăng đầu xylanh | ![]() | 23.366 ₫ |
| #6 | 16201-GB6-911 16201GB6911 | 16201-GB6-911 | Gioăng cách nhiệt cổ hút | ![]() | 16.115 ₫ |
| #6 | 16201-KEV-750 16201KEV750 | 16201-KEV-750 | Gioăng cách nhiệt cổ hút | | 4.736 ₫ |
| #7 | 16211-KRS-920 16211KRS920 | 16211-KRS-920 | ÐỆM PHÍP BỘ CHẾ HÒA KHÍ | | 8.173 ₫ |
| #7 | 16211-GB5-750 16211GB5750 | 16211-GB5-750 | Phíp cách nhiệt cổ hút (dưới) | ![]() | 8.173 ₫ |
| #8 | 16211-KFL-850 16211KFL850 | 16211-KFL-850 | Đệm phíp chế hòa khí | ![]() | 11.565 ₫ |
| #8 | 16211-051-690 16211051690 | 16211-051-690 | Đệm phíp cách nhiệt cổ hút | ![]() | 8.173 ₫ |
| #9 | 17111-GN5-911 17111GN5911 | 17111-GN5-911 | Cổ hút | ![]() | 69.324 ₫ |
| #9 | 17111-KTL-850 17111KTL850 | 17111-KTL-850 | Cổ hút | ![]() | 56.455 ₫ |
| #10 | 90004-GHB-670 90004GHB670 | 90004-GHB-670 | Bu lông 6x25 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #11 | 90033-041-020 90033041020 | 90033-041-020 | Bu lông 6x32mm | ![]() | 4.736 ₫ |
| #12 | 90081-KFL-850 90081KFL850 | 90081-KFL-850 | Bu lông 6x23 | ![]() | 3.564 ₫ |
| #13 | 91301-GK4-871 91301GK4871 | 91301-GK4-871 | Phớt O 27x2 | ![]() | 10.409 ₫ |
| #14 | 91304-GB1-900 91304GB1900 | 91304-GB1-900 | Phớt O 25x2,4 | ![]() | 10.409 ₫ |
| #15 | 95701-060-2800 957010602800 | 95701-060-2800 | Bu lông 6x28 | ![]() | 4.736 ₫ |
| #15 | 90004-GHB-670 90004GHB670 | 90004-GHB-670 | Bu lông 6x25 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #16 | 16201-KCW-851 16201KCW851 | 16201-KCW-851 | Gioăng cách nhiệt cổ hút | | 16.115 ₫ |
| #17 | 17640-KTM-880 17640KTM880 | 17640-KTM-880 | Tấm kẹp đường xăng thừa | ![]() | 8.173 ₫ |
| #18 | 96001-060-2200 960010602200 | 96001-060-2200 | Bu lông 6x22 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #19 | 96001-060-4500 960010604500 | 96001-060-4500 | Bu lông 6x45 | ![]() | 4.736 ₫ |
| #20 | 17110-KTL-740 17110KTL740 | 17110-KTL-740 | Cổ hút | | 200.276 ₫ |