| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 28211-KYZ-900 28211KYZ900 | 28211-KYZ-900 | Bánh răng trục khởi động 27răng | | 126.612 ₫ |
| #2 | 28221-KYZ-900 28221KYZ900 | 28221-KYZ-900 | Bánh cóc trục khởi động 10răng | | 100.138 ₫ |
| #3 | 28251-KYZ-900 28251KYZ900 | 28251-KYZ-900 | Trục khởi động 10 răng | | 266.465 ₫ |
| #4 | 28262-KPH-900 28262KPH900 | 28262-KPH-900 | Giữ lò xo trục khởi động | | 66.759 ₫ |
| #5 | 28265-KPH-900 28265KPH900 | 28265-KPH-900 | Bạc lót tấm giữ cần khởi động | | 7.005 ₫ |
| #6 | 28271-KYZ-900 28271KYZ900 | 28271-KYZ-900 | Lò xo bánh cóc trục khởi động | | 36.343 ₫ |
| #7 | 28281-KPH-900 28281KPH900 | 28281-KPH-900 | Lò xo trục khởi động | | 17.266 ₫ |
| #8 | 28282-KPH-900 28282KPH900 | 28282-KPH-900 | Bạc lót lò xo cần khởi động | | 10.409 ₫ |
| #9 | 90452-KYZ-900 90452KYZ900 | 90452-KYZ-900 | Đệm chặn 15.5MM | | 36.833 ₫ |
| #10 | 90454-KPH-900 90454KPH900 | 90454-KPH-900 | Vòng đệm 25x20.2x1 | ![]() | 27.625 ₫ |
| #11 | 90605-200-000 90605200000 | 90605-200-000 | Phanh cài 2mm | | 27.625 ₫ |
| #11 | 90605-KPS-900 90605KPS900 | 90605-KPS-900 | Phanh cài 20mm | | 67.995 ₫ |
| #11 | 90605-KYY-900 90605KYY900 | 90605-KYY-900 | PHANH CÀI 20MM | | 0 ₫ |