| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #2 | 11135-MKC-A01 11135MKCA01 | 11135-MKC-A01 | Gioăng thanh kẹp hộp số | | 189.665 ₫ |
| #5 | 24250-MKC-A00 24250MKCA00 | 24250-MKC-A00 | Trục càng gạt số | | 386.268 ₫ |
| #9 | 24436-MKC-A20 24436MKCA20 | 24436-MKC-A20 | Lò xo cần hãm heo số | | 50.651 ₫ |
| #12 | 24652-MKC-A00 24652MKCA00 | 24652-MKC-A00 | Chốt lò xo chuyển số | | 83.632 ₫ |
| #13 | 24656-MKC-A00 24656MKCA00 | 24656-MKC-A00 | Tấm chuyển số | | 86.737 ₫ |
| #14 | 90022-MKC-A00 90022MKCA00 | 90022-MKC-A00 | Vít chặn heo số | | 61.295 ₫ |
| #15 | 90078-MKC-A00 90078MKCA00 | 90078-MKC-A00 | Bu lông 8x30 | | 40.049 ₫ |
| #17 | 90417-360-000 90417360000 | 90417-360-000 | Vòng đệm | | 13.142 ₫ |
| #18 | 91026-MGS-D21 91026MGSD21 | 91026-MGS-D21 | Vòng bi 607 ZZ | | 127.215 ₫ |
| #20 | 91101-121-691 91101121691 | 91101-121-691 | Vòng bi | | 198.917 ₫ |
| #22 | 94303-10160 9430310160 | 94303-10160 | Chốt định vị 10x16 | | 18.847 ₫ |
| #23 | 94510-14000 9451014000 | 94510-14000 | Phanh cài 14 | | 11.947 ₫ |
| #24 | 95701-060-1600 957010601600 | 95701-060-1600 | Bu lông 6x16 | ![]() | 3.602 ₫ |
| #25 | 95701-060-2200 957010602200 | 95701-060-2200 | Bu lông 6x22 | ![]() | 4.802 ₫ |