| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 19060-MFN-D00 19060MFND00 | 19060-MFN-D00 | Đầu nối ống nước | | 877.777 ₫ |
| #2 | 19305-KV3-010 19305KV3010 | 19305-KV3-010 | Cao su van hằng nhiệt | | 52.043 ₫ |
| #3 | 19312-MFG-D00 19312MFGD00 | 19312-MFG-D00 | Gioăng tấm chắn bộ điều hòa nhiệt | | 35.852 ₫ |
| #4 | 19315-MKJ-D00 19315MKJD00 | 19315-MKJ-D00 | Thân cụm van hằng nhiệt | | 622.193 ₫ |
| #5 | 19320-MKF-D41 19320MKFD41 | 19320-MKF-D41 | Điều hòa nhiệt | | 863.899 ₫ |
| #6 | 19506-MKJ-D00 19506MKJD00 | 19506-MKJ-D00 | ống nước phụ | | 171.161 ₫ |
| #7 | 19507-MFN-D00 19507MFND00 | 19507-MFN-D00 | Đầu nối 3 chạc | | 167.692 ₫ |
| #8 | 19511-MKF-D41 19511MKFD41 | 19511-MKF-D41 | Ống D19 | | 127.215 ₫ |
| #9 | 19512-MKF-D41 19512MKFD41 | 19512-MKF-D41 | Ống D21 | | 116.613 ₫ |
| #10 | 19514-MKF-D41 19514MKFD41 | 19514-MKF-D41 | Ống D29.8 | | 140.171 ₫ |
| #11 | 19524-MKJ-D00 19524MKJD00 | 19524-MKJ-D00 | Ống A xi lanh | | 95.989 ₫ |
| #12 | 19526-MKJ-D00 19526MKJD00 | 19526-MKJ-D00 | Ống E xi lanh | | 70.546 ₫ |
| #13 | 19528-MKJ-D00 19528MKJD00 | 19528-MKJ-D00 | Đầu nối ống nước | | 139.936 ₫ |
| #14 | 19530-MKJ-D00 19530MKJD00 | 19530-MKJ-D00 | Ống nước | | 604.267 ₫ |
| #15 | 37870-KRJ-901 37870KRJ901 | 37870-KRJ-901 | Cảm biến nhiệt độ làm mát | | 798.034 ₫ |
| #16 | 90018-ZE1-000 90018ZE1000 | 90018-ZE1-000 | Bu lông 6x23 | | 30.626 ₫ |
| #17 | 90028-GHB-630 90028GHB630 | 90028-GHB-630 | Bu lông 6x14 | | 28.270 ₫ |
| #18 | 90028-GHB-690 90028GHB690 | 90028-GHB-690 | Bu lông S-NSHF 6x28 | | 11.004 ₫ |
| #19 | 90454-MC7-000 90454MC7000 | 90454-MC7-000 | Vòng đệm 12mm | | 15.087 ₫ |
| #20 | 91302-MEL-003 91302MEL003 | 91302-MEL-003 | Phớt O 24.5x2 | | 34.695 ₫ |
| #21 | 91315-MFN-D00 91315MFND00 | 91315-MFN-D00 | Phớt ống nước | | 28.913 ₫ |
| #22 | 95701-060-3000 957010603000 | 95701-060-3000 | Bu lông 6X30 | ![]() | 4.802 ₫ |
| #23 | 19310-MKJ-305 19310MKJ305 | 19310-MKJ-305 | Thân bắt van ổn nhiệt | | 572.464 ₫ |