| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 16060-MKG-L01 16060MKGL01 | 16060-MKG-L01 | Cảm biến thân ga | | 1.543.916 ₫ |
| #2 | 16081-KPH-701 16081KPH701 | 16081-KPH-701 | Vít cảm biến ga 5X8.7 | | 22.381 ₫ |
| #3 | 16082-KPH-701 16082KPH701 | 16082-KPH-701 | Vít cảm biến ga 5x17 | | 21.203 ₫ |
| #4 | 16083-MGZ-D01 16083MGZD01 | 16083-MGZ-D01 | Phớt O cảm biến thân ga | | 200.073 ₫ |
| #5 | 16084-MGZ-D01 16084MGZD01 | 16084-MGZ-D01 | Phớt O cảm biến thân ga | | 186.196 ₫ |
| #6 | 16085-MGZ-D01 16085MGZD01 | 16085-MGZ-D01 | Bản lề cảm biến thân ga | | 268.306 ₫ |
| #7 | 16400-MKP-D01 16400MKPD01 | 16400-MKP-D01 | Bộ điều khiển bướm ga | ![]() | 9.742.281 ₫ |
| #8 | 16428-MGZ-D01 16428MGZD01 | 16428-MGZ-D01 | Phớt O van kiểm soát khí | | 202.386 ₫ |
| #10 | 16430-MJW-J01 16430MJWJ01 | 16430-MJW-J01 | Bộ van điều khiển gió cầm chừng | | 2.080.528 ₫ |
| #11 | 16431-MJP-G51 16431MJPG51 | 16431-MJP-G51 | Mô tơ thân ga | | 725.120 ₫ |
| #12 | 16432-MGZ-D01 16432MGZD01 | 16432-MGZ-D01 | Giá kẹp dây ga | | 318.036 ₫ |
| #13 | 16433-MEW-921 16433MEW921 | 16433-MEW-921 | Tấm nối van điều khiển gió cầm chừng | | 53.199 ₫ |
| #14 | 16435-MFJ-D01 16435MFJD01 | 16435-MFJ-D01 | Phớt O 17.8x1.9 | | 46.260 ₫ |
| #15 | 16450-MKP-T01 16450MKPT01 | 16450-MKP-T01 | Bộ phun nhiên liệu | | 1.704.668 ₫ |
| #16 | 16451-MGZ-D01 16451MGZD01 | 16451-MGZ-D01 | Thân ga van điều khiển gió cầm chừng | | 1.052.407 ₫ |
| #17 | 16472-MKP-T00 16472MKPT00 | 16472-MKP-T00 | Gioăng kim phun | | 148.031 ₫ |
| #18 | 16482-MGZ-A01 16482MGZA01 | 16482-MGZ-A01 | Ống dẫn nhiêu liệu dư | | 1.731.268 ₫ |
| #19 | 16610-MKP-T01 16610MKPT01 | 16610-MKP-T01 | Ống dẫn nhiêu liệu dư | | 289.123 ₫ |
| #20 | 16620-MKP-T01 16620MKPT01 | 16620-MKP-T01 | Ống dẫn nhiêu liệu dư | | 289.123 ₫ |
| #21 | 16630-MFJ-D00 16630MFJD00 | 16630-MFJ-D00 | Ống nối nhiên liệu chữ T | | 94.833 ₫ |
| #22 | 17201-MG9-000 17201MG9000 | 17201-MG9-000 | Ống hút A | | 67.077 ₫ |
| #23 | 19126-KM1-010 19126KM1010 | 19126-KM1-010 | Khớp nối ống | | 23.130 ₫ |
| #24 | 90021-MGZ-D02 90021MGZD02 | 90021-MGZ-D02 | Bu lông bộ thân ga | | 56.540 ₫ |
| #25 | 91301-MKP-T01 91301MKPT01 | 91301-MKP-T01 | Phớt O 48.1X3.6 | | 63.608 ₫ |
| #26 | 91301-PLC-000 91301PLC000 | 91301-PLC-000 | Phớt O 7.47x3.6 | | 39.321 ₫ |
| #27 | 93500-040-081H 93500040081H | 93500-040-081H | VÍT 4X8 | | 4.891 ₫ |
| #28 | 93892-050-1218 938920501218 | 93892-050-1218 | Vít có đệm 5x12 | | 24.737 ₫ |
| #29 | 93892-050-1418 938920501418 | 93892-050-1418 | Vít 5X14 | | 7.336 ₫ |
| #30 | 95005-350-4520 950053504520 | 95005-350-4520 | Ống 3.5X45 | | 159.596 ₫ |
| #31 | 16410-MKP-D01 16410MKPD01 | 16410-MKP-D01 | Thân ga | | 5.709.597 ₫ |