| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 12229-HL4-000 12229HL4000 | 12229-HL4-000 | Vòng đệm kín nắp đầu quy lát | | 194.521 ₫ |
| #2 | 12300-MLA-A00 12300MLAA00 | 12300-MLA-A00 | Ốp xi lanh | | 2.733.649 ₫ |
| #3 | 12341-MAT-750 12341MAT750 | 12341-MAT-750 | Giá bắt đầu xi lanh | ![]() | 164.595 ₫ |
| #4 | 12391-HL4-000 12391HL4000 | 12391-HL4-000 | Gioăng nắp đầu quy lát | | 710.009 ₫ |
| #5 | 18601-KEA-741 18601KEA741 | 18601-KEA-741 | Cụm van lưỡi gà | | 71.363 ₫ |
| #6 | 18612-MJP-G50 18612MJPG50 | 18612-MJP-G50 | Nắp van lưỡi gà | | 406.307 ₫ |
| #7 | 90017-MLA-A00 90017MLAA00 | 90017-MLA-A00 | Bu lông đầu bò | | 55.100 ₫ |
| #8 | 90026-GHB-650 90026GHB650 | 90026-GHB-650 | Bu lông 6x18 | | 28.136 ₫ |
| #9 | 90543-MV9-670 90543MV9670 | 90543-MV9-670 | Đệm cao su | ![]() | 7.005 ₫ |
| #10 | 94301-10160 9430110160 | 94301-10160 | Chốt định vị 10x16 | | 7.005 ₫ |