| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 12100-KGF-910 12100KGF910 | 12100-KGF-910 | Xy lanh | | 5.494.489 ₫ |
| #1 | 12100-KGG-910 12100KGG910 | 12100-KGG-910 | Xy lanh | | 5.720.005 ₫ |
| #2 | 12191-KGF-910 12191KGF910 | 12191-KGF-910 | Gioăng chân xy lanh | | 87.894 ₫ |
| #3 | 94301-10160 9430110160 | 94301-10160 | Chốt định vị 10x16 | | 7.203 ₫ |