| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 11360-MKC-A00 11360MKCA00 | 11360-MKC-A00 | Ốp chuyển số | | 1.321.704 ₫ |
| #2 | 11365-MKC-A01 11365MKCA01 | 11365-MKC-A01 | Gioăng ốp chuyển số | | 153.814 ₫ |
| #3 | 11520-MKC-A00 11520MKCA00 | 11520-MKC-A00 | Ốp bánh răng đề bị động | | 1.000.365 ₫ |
| #4 | 11525-MKC-A01 11525MKCA01 | 11525-MKC-A01 | Gioăng ốp bánh răng đề bị động | | 85.581 ₫ |
| #5 | 24615-MKC-A01 24615MKCA01 | 24615-MKC-A01 | Bánh răng đề bị động 19T 65T | | 1.290.644 ₫ |
| #6 | 24616-MKC-A01 24616MKCA01 | 24616-MKC-A01 | Bánh răng đề bị động (50 răng) | | 942.541 ₫ |
| #7 | 24618-MKC-A00 24618MKCA00 | 24618-MKC-A00 | Trục bánh răng đề bị động | | 967.983 ₫ |
| #8 | 31300-KVZ-631 31300KVZ631 | 31300-KVZ-631 | Mô tơ kiểm soát tỉ lệ | | 4.346.094 ₫ |
| #9 | 32151-MKC-A00 32151MKCA00 | 32151-MKC-A00 | Giá đỡ kẹp A | | 82.111 ₫ |
| #10 | 32163-HL4-000 32163HL4000 | 32163-HL4-000 | Giá đỡ kẹp dây điện | | 55.512 ₫ |
| #11 | 38800-MKC-A01 38800MKCA01 | 38800-MKC-A01 | Cảm biến góc nghiêng | | 6.217.296 ₫ |
| #12 | 38810-MKC-A01 38810MKCA01 | 38810-MKC-A01 | Cảm biến góc nghiêng | | 1.704.668 ₫ |
| #13 | 64412-MKC-A00 64412MKCA00 | 64412-MKC-A00 | Giá đỡ trước dưới trong | | 188.509 ₫ |
| #14 | 64586-MBW-D20 64586MBWD20 | 64586-MBW-D20 | Cao su | | 43.947 ₫ |
| #15 | 90001-MB0-000 90001MB0000 | 90001-MB0-000 | Bu lông 6x52 | | 55.362 ₫ |
| #16 | 90031-MKC-A00 90031MKCA00 | 90031-MKC-A00 | Bu lông 6x35 | | 31.804 ₫ |
| #17 | 90033-MKC-A00 90033MKCA00 | 90033-MKC-A00 | Bu lông 6x28 | | 31.804 ₫ |
| #18 | 90076-MKC-A00 90076MKCA00 | 90076-MKC-A00 | Bu lông 8x50 | | 43.583 ₫ |
| #19 | 90077-MKC-A00 90077MKCA00 | 90077-MKC-A00 | Bu lông 8x75 | | 48.295 ₫ |
| #20 | 90097-MKC-A00 90097MKCA00 | 90097-MKC-A00 | Bu lông 5x20 | | 27.092 ₫ |
| #21 | 90512-KRN-730 90512KRN730 | 90512-KRN-730 | Vòng đệm 26x10.5 | | 41.227 ₫ |
| #22 | 90606-MKC-A00 90606MKCA00 | 90606-MKC-A00 | Phanh cài 16mm | | 32.982 ₫ |
| #23 | 90702-MB0-000 90702MB0000 | 90702-MB0-000 | Chốt định vị 8x8 | | 37.694 ₫ |
| #24 | 91025-MGS-D21 91025MGSD21 | 91025-MGS-D21 | Vòng bi 699 ZZ | | 142.249 ₫ |
| #25 | 91026-MGS-D21 91026MGSD21 | 91026-MGS-D21 | Vòng bi 607 ZZ | | 127.215 ₫ |
| #26 | 91027-MGS-D21 91027MGSD21 | 91027-MGS-D21 | Vòng bi 696 ZZ | | 109.867 ₫ |
| #27 | 91030-MKC-A01 91030MKCA01 | 91030-MKC-A01 | Vòng bi 8x16x4 | | 104.085 ₫ |
| #28 | 91204-HP1-601 91204HP1601 | 91204-HP1-601 | Phớt dầu 10x21x5 | | 57.825 ₫ |
| #29 | 91208-689-005 91208689005 | 91208-689-005 | Phớt dầu 8x16x6 | | 58.982 ₫ |
| #30 | 91308-HN0-A10 91308HN0A10 | 91308-HN0-A10 | Phớt O cảm biến góc | | 28.913 ₫ |
| #31 | 91351-HM8-A51 91351HM8A51 | 91351-HM8-A51 | Phớt O mô tơ điều khiển (DCT) | | 56.669 ₫ |
| #32 | 94301-08100 9430108100 | 94301-08100 | Chốt định vị 8x10 | | 6.002 ₫ |
| #33 | 95701-060-2800 957010602800 | 95701-060-2800 | Bu lông 6x28 | ![]() | 4.802 ₫ |