| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 22100-KPH-880 22100KPH880 | 22100-KPH-880 | Bộ ly hợp ngoài thứ cấp | ![]() | 425.847 ₫ |
| #2 | 22115-KPH-900 22115KPH900 | 22115-KPH-900 | Bạc lót ly hợp thứ cấp | ![]() | 17.101 ₫ |
| #3 | 22116-KPH-900 22116KPH900 | 22116-KPH-900 | Bạc chặn ly hợp thứ cấp | ![]() | 14.076 ₫ |
| #4 | 22121-KPH-900 22121KPH900 | 22121-KPH-900 | Ly hợp trung tâm thứ cấp | ![]() | 87.784 ₫ |
| #5 | 22201-KPH-900 22201KPH900 | 22201-KPH-900 | Đĩa ma sát ly hợp | ![]() | 89.450 ₫ |
| #6 | 22321-KE8-000 22321KE8000 | 22321-KE8-000 | Đĩa sắt ly hợp | ![]() | 17.019 ₫ |
| #7 | 22350-KPH-900 22350KPH900 | 22350-KPH-900 | Đĩa ép ly hợp | ![]() | 91.900 ₫ |
| #8 | 22361-KPH-900 22361KPH900 | 22361-KPH-900 | Đĩa nâng ly hợp | ![]() | 93.676 ₫ |
| #8 | 22361-KTM-950 22361KTM950 | 22361-KTM-950 | Đĩa nâng ly hợp | ![]() | 37.441 ₫ |
| #9 | 22401-KPH-900 22401KPH900 | 22401-KPH-900 | Lò xo ly hợp | ![]() | 7.203 ₫ |
| #10 | 90050-KPH-900 90050KPH900 | 90050-KPH-900 | Bu lông đặc biệt | ![]() | 4.802 ₫ |
| #11 | 90231-KM7-700 90231KM7700 | 90231-KM7-700 | Đai ốc khoá ly hợp 14mm | ![]() | 15.035 ₫ |
| #12 | 90403-KPH-900 90403KPH900 | 90403-KPH-900 | Đệm then hoa chặn 17mm | ![]() | 8.403 ₫ |
| #13 | 90501-GBL-730 90501GBL730 | 90501-GBL-730 | Đệm 14mm | ![]() | 11.730 ₫ |
| #14 | 91002-MG8-003 91002MG8003 | 91002-MG8-003 | Vòng bi 6804 | ![]() | 183.548 ₫ |
| #14 | 91008-KK6-000 91008KK6000 | 91008-KK6-000 | Vòng bi 16003 (china) | | 66.123 ₫ |