| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 11330-MKY-D10 11330MKYD10 | 11330-MKY-D10 | Nắp máy phải | | 1.791.137 ₫ |
| #1 | 11330-MKY-T10 11330MKYT10 | 11330-MKY-T10 | Nắp máy phải | | 1.791.137 ₫ |
| #2 | 11332-MGZ-J00 11332MGZJ00 | 11332-MGZ-J00 | Mũ nắp máy phải 45mm | | 105.241 ₫ |
| #3 | 11334-MJE-D00 11334MJED00 | 11334-MJE-D00 | Kẹp bộ phát điện xung | | 18.847 ₫ |
| #4 | 15650-MKN-D10 15650MKND10 | 15650-MKN-D10 | Thước thăm dầu | | 64.764 ₫ |
| #5 | 22810-MKN-D10 22810MKND10 | 22810-MKN-D10 | Cần nâng ly hợp | | 1.010.774 ₫ |
| #6 | 22815-MJE-D00 22815MJED00 | 22815-MJE-D00 | Lò xo cần nâng ly hợp | | 16.491 ₫ |
| #7 | 22821-MKN-D10 22821MKND10 | 22821-MKN-D10 | Giữ dây côn | | 68.233 ₫ |
| #8 | 28115-MJE-D00 28115MJED00 | 28115-MJE-D00 | Giá đỡ khởi động | | 994.583 ₫ |
| #9 | 28115-MKY-D10 28115MKYD10 | 28115-MKY-D10 | Giá đỡ khởi động | | 838.456 ₫ |
| #10 | 28125-MJE-D01 28125MJED01 | 28125-MJE-D01 | Li hợp một chiều | | 1.415.545 ₫ |
| #11 | 30300-MJE-D01 30300MJED01 | 30300-MJE-D01 | Bộ phát điện xung | | 570.151 ₫ |
| #12 | 90013-430-000 90013430000 | 90013-430-000 | Bu lông đặc biệt 10x25 | | 13.142 ₫ |
| #13 | 90028-GHB-690 90028GHB690 | 90028-GHB-690 | Bu lông S-NSHF 6x28 | | 11.004 ₫ |
| #14 | 90405-MJE-D00 90405MJED00 | 90405-MJE-D00 | Vòng đệm 10.5x31.8 | | 43.583 ₫ |
| #15 | 90701-MV9-670 90701MV9670 | 90701-MV9-670 | Chốt định vị 10x16 | | 27.092 ₫ |
| #16 | 91053-MFJ-D01 91053MFJD01 | 91053-MFJ-D01 | Vòng bi 12X16X10 | | 64.764 ₫ |
| #17 | 91204-KK0-003 91204KK0003 | 91204-KK0-003 | Phớt dầu | | 33.539 ₫ |
| #18 | 91301-ML7-003 91301ML7003 | 91301-ML7-003 | Phớt O 48.1X3.6 | | 14.076 ₫ |
| #19 | 91307-KF0-003 91307KF0003 | 91307-KF0-003 | Phớt O 18X3 | | 11.730 ₫ |
| #20 | 94520-63150 9452063150 | 94520-63150 | Phanh cài 63 | | 41.227 ₫ |
| #21 | 95701-060-1400 957010601400 | 95701-060-1400 | Bu lông 6x14 | ![]() | 3.602 ₫ |