| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 12100-K1B-T00 12100K1BT00 | 12100-K1B-T00 | Xy lanh | | 1.401.931 ₫ |
| #2 | 12191-K1B-T01 12191K1BT01 | 12191-K1B-T01 | Gioăng xy lanh | | 54.098 ₫ |
| #3 | 12315-K04-930 12315K04930 | 12315-K04-930 | Nắp van lưỡi gà | | 104.742 ₫ |
| #3 | 12315-K1B-T20 12315K1BT20 | 12315-K1B-T20 | Nắp van lưỡi gà | | 95.534 ₫ |
| #4 | 12341-MAT-750 12341MAT750 | 12341-MAT-750 | Giá bắt đầu xi lanh | ![]() | 164.595 ₫ |
| #5 | 18601-KEA-741 18601KEA741 | 18601-KEA-741 | Cụm van lưỡi gà | | 71.363 ₫ |
| #6 | 94301-12200 9430112200 | 94301-12200 | Chốt Định vị, 12x20 | | 28.136 ₫ |
| #7 | 90701-K1B-T20 90701K1BT20 | 90701-K1B-T20 | Chốt định vị 12X20 | | 14.964 ₫ |
| #8 | 95701-060-2000 957010602000 | 95701-060-2000 | Bu lông 6x20 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #9 | 95701-060-2800 957010602800 | 95701-060-2800 | Bu lông 6x28 | ![]() | 4.736 ₫ |