| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 28125-KGF-911 28125KGF911 | 28125-KGF-911 | Côn khởi động | | 3.093.915 ₫ |
| #2 | 28126-KGF-911 28126KGF911 | 28126-KGF-911 | Đĩa bị khởi động | | 1.395.025 ₫ |
| #3 | 30300-KTF-640 30300KTF640 | 30300-KTF-640 | Bộ phát điện xung | | 1.066.987 ₫ |
| #4 | 31110-KRJ-901 31110KRJ901 | 31110-KRJ-901 | Bánh đà vô lăng điện | | 5.514.489 ₫ |
| #5 | 31120-KTF-640 31120KTF640 | 31120-KTF-640 | Cuộn dây máy phát điện | | 5.595.060 ₫ |
| #6 | 90005-896-000 90005896000 | 90005-896-000 | Bu lông 5x16 | | 22.275 ₫ |
| #7 | 90010-HF1-670 90010HF1670 | 90010-HF1-670 | Bu lông chìm 8x18 | | 42.204 ₫ |
| #9 | 90501-GBM-750 90501GBM750 | 90501-GBM-750 | Vòng đệm 16mm | | 24.619 ₫ |
| #10 | 91540-S30-003 91540S30003 | 91540-S30-003 | Kẹp dây (151.5mm) | ![]() | 26.474 ₫ |
| #11 | 96700-060-2800 967000602800 | 96700-060-2800 | Bu lông chìm 6x28 | | 7.029 ₫ |