| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 19610-K44-V00 19610K44V00 | 19610-K44-V00 | Nắp chắn quạt | ![]() | 60.379 ₫ |
| #2 | 19621-K44-V00 19621K44V00 | 19621-K44-V00 | Nắp hộp gió a | ![]() | 40.648 ₫ |
| #3 | 19625-K44-V00 19625K44V00 | 19625-K44-V00 | Đệm kín nắp hút gió | ![]() | 20.719 ₫ |
| #4 | 19631-K44-V00 19631K44V00 | 19631-K44-V00 | Nắp hộp gió b | ![]() | 38.389 ₫ |
| #5 | 19639-GBC-000 19639GBC000 | 19639-GBC-000 | Đệm cao su | | 4.736 ₫ |
| #6 | 33715-GB0-900 33715GB0900 | 33715-GB0-900 | Bạc bắt đèn sau | | 9.252 ₫ |
| #7 | 93404-060-2000 934040602000 | 93404-060-2000 | Bu lông có đệm 6X20 | | 9.252 ₫ |
| #8 | 93903-25380 9390325380 | 93903-25380 | Vít tự ren 5X16 | | 4.736 ₫ |