| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 11341-K1F-V00 11341K1FV00 | 11341-K1F-V00 | Nắp máy trái | ![]() | 558.569 ₫ |
| #2 | 11395-K1F-V01 11395K1FV01 | 11395-K1F-V01 | Gioăng nắp máy trái | ![]() | 53.068 ₫ |
| #3 | 19641-K1F-V00 19641K1FV00 | 19641-K1F-V00 | Hộp dẫn khí nắp máy trái | ![]() | 36.131 ₫ |
| #4 | 19649-K1F-V00 19649K1FV00 | 19649-K1F-V00 | Gioăng hộp khí nắp máy trái | ![]() | 11.565 ₫ |
| #5 | 90101-K29-900 90101K29900 | 90101-K29-900 | Bu lông chìm 6x18 | ![]() | 7.005 ₫ |
| #6 | 90652-KVB-900 90652KVB900 | 90652-KVB-900 | Phanh cài bên trong 32mm | ![]() | 11.565 ₫ |
| #7 | 91005-KVB-900 91005KVB900 | 91005-KVB-900 | Vòng bi | ![]() | 139.766 ₫ |
| #8 | 94301-08140 9430108140 | 94301-08140 | Chốt định vị 8x14 | ![]() | 4.736 ₫ |
| #9 | 96001-060-2800 960010602800 | 96001-060-2800 | Bu lông 6x28 | ![]() | 4.736 ₫ |
| #10 | 96001-060-4000 960010604000 | 96001-060-4000 | Bu lông 6x40 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #11 | 96001-060-6500 960010606500 | 96001-060-6500 | Bu lông 6x65 | ![]() | 4.736 ₫ |