| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 12310-KVB-900 12310KVB900 | 12310-KVB-900 | Nắp đầu quy lát | | 360.267 ₫ |
| #2 | 12391-KVB-900 12391KVB900 | 12391-KVB-900 | Gioăng nắp đầu quy lát | ![]() | 50.316 ₫ |
| #3 | 90017-GCC-000 90017GCC000 | 90017-GCC-000 | Bu lông nắp đầu quy lát | ![]() | 12.722 ₫ |
| #4 | 90543-MV9-670 90543MV9670 | 90543-MV9-670 | Đệm cao su | ![]() | 7.005 ₫ |