| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 23211-KWW-740 23211KWW740 | 23211-KWW-740 | Trục sơ cấp hộp số (13răng) | | 291.206 ₫ |
| #2 | 23221-KWW-740 23221kww740 | 23221-KWW-740 | Trục số thứ cấp | ![]() | 241.625 ₫ |
| #3 | 23415-KPH-900 23415KPH900 | 23415-KPH-900 | ống lót bánh răng số 1 | | 40.648 ₫ |
| #3 | 23415-KWW-A80 23415KWWA80 | 23415-KWW-A80 | Ống lót 15mm bánh răng thứ cấp sau số 1 | | 144.653 ₫ |
| #4 | 23421-KWW-740 23421KWW740 | 23421-KWW-740 | Bánh răng số 1 thứ cấp 34răng | | 179.558 ₫ |
| #4 | 23421-KZV-J00 23421KZVJ00 | 23421-KZV-J00 | Bánh răng trục thứ cấp sau số 1 (34 răng | ![]() | 166.897 ₫ |
| #5 | 23431-KWW-740 23431KWW740 | 23431-KWW-740 | Bánh răng số 2 sơ cấp (18răng) | | 102.747 ₫ |
| #6 | 23441-KWW-740 23441KWW740 | 23441-KWW-740 | Bánh răng số 2 thứ cấp 28răng | | 100.489 ₫ |
| #7 | 23451-KWW-740 23451KWW740 | 23451-KWW-740 | Bánh răng số 3 sơ cấp (22răng) | | 136.971 ₫ |
| #8 | 23461-KWW-740 23461KWW740 | 23461-KWW-740 | Bánh răng số 3 thứ cấp 25răng | ![]() | 139.273 ₫ |
| #9 | 23471-KWW-741 23471KWW741 | 23471-KWW-741 | Bánh răng số 4 sơ cấp (24răng) | ![]() | 167.105 ₫ |
| #10 | 23481-KWW-740 23481KWW740 | 23481-KWW-740 | Bánh răng số 4 thứ cấp 22răng | | 127.763 ₫ |
| #11 | 23801-KTM-900 23801KTM900 | 23801-KTM-900 | Nhông tải trước (14răng) | ![]() | 18.400 ₫ |
| #12 | 23802-GN5-910 23802GN5910 | 23802-GN5-910 | Khóa nhông tải trước | ![]() | 8.173 ₫ |
| #13 | 23911-KPH-900 23911KPH900 | 23911-KPH-900 | Bạc lót khoá heo số | | 31.078 ₫ |
| #14 | 24305-KWB-600 24305KWB600 | 24305-KWB-600 | Lò xo số | | 11.780 ₫ |
| #15 | 24306-KWB-600 24306KWB600 | 24306-KWB-600 | Tấm khoá heo số | ![]() | 33.380 ₫ |
| #16 | 90407-KWW-740 90407KWW740 | 90407-KWW-740 | Vòng đệm 6.2x19x2.3 | | 5.838 ₫ |
| #17 | 90412-187-000 90412187000 | 90412-187-000 | Đệm then hoa chặn 15mm | | 25.969 ₫ |
| #18 | 90412-KPH-900 90412KPH900 | 90412-KPH-900 | Vòng đệm 12x23 | | 5.838 ₫ |
| #19 | 90452-413-000 90452413000 | 90452-413-000 | Đệm chặn 20mm | | 27.099 ₫ |
| #20 | 90452-GB4-770 90452GB4770 | 90452-GB4-770 | Đệm chặn 17mm | | 10.602 ₫ |
| #21 | 90461-035-000 90461035000 | 90461-035-000 | Đệm then hoa 17mm | | 11.780 ₫ |
| #22 | 90461-459-010 90461459010 | 90461-459-010 | Đệm then hoa 20mm | | 12.957 ₫ |
| #23 | 90461-KWB-600 90461KWB600 | 90461-KWB-600 | Vòng đệm then hoa 20mm | | 14.135 ₫ |
| #24 | 90465-KWB-600 90465KWB600 | 90465-KWB-600 | Vòng đệm khóa 20mm | | 15.241 ₫ |
| #25 | 90602-KYY-900 90602KYY900 | 90602-KYY-900 | Phanh cài 20mm | | 19.930 ₫ |
| #25 | 90601-KWW-B10 90601KWWB10 | 90601-KWW-B10 | Phanh cài 20mm | | 22.275 ₫ |
| #25 | 90601-459-000 90601459000 | 90601-459-000 | Phanh cài 20mm | | 16.413 ₫ |
| #26 | 90601-KRM-840 90601KRM840 | 90601-KRM-840 | Phanh cài hộp số 17mm | | 8.246 ₫ |
| #26 | 90601-KYY-900 90601KYY900 | 90601-KYY-900 | Phanh cài ngoài 17mm | | 145.369 ₫ |
| #27 | 91204-KWB-601 91204KWB601 | 91204-KWB-601 | Phớt dầu 17x29x5 | ![]() | 8.173 ₫ |
| #28 | 92101-060-100A 92101060100A | 92101-060-100A | Bu lông 6x10 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #29 | 95701-060-1200 957010601200 | 95701-060-1200 | Bu lông 6x12 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #30 | 96100-600-1000 961006001000 | 96100-600-1000 | Vòng bi 6001 (china) | ![]() | 24.599 ₫ |
| #31 | 96100-620-1000 961006201000 | 96100-620-1000 | Vòng bi 6201 (China-không phớt chắn bụi) | ![]() | 22.363 ₫ |
| #32 | 96100-620-3000 961006203000 | 96100-620-3000 | Vòng bi 6203 (NACHI) (Thái) | ![]() | 27.954 ₫ |