| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 23211-KPH-900 23211KPH900 | 23211-KPH-900 | Trục sơ cấp hộp số | | 187.615 ₫ |
| #2 | 23221-KPH-900 23221KPH900 | 23221-KPH-900 | Trục số thứ cấp | ![]() | 148.711 ₫ |
| #3 | 23415-KPH-900 23415KPH900 | 23415-KPH-900 | ống lót bánh răng số 1 | | 40.648 ₫ |
| #4 | 23421-KPH-900 23421KPH900 | 23421-KPH-900 | Bánh răng số 1 thứ cấp 35 răng | | 143.394 ₫ |
| #5 | 23431-KPH-700 23431KPH700 | 23431-KPH-700 | Bánh răng số 2 sơ cấp (20răng) | | 179.558 ₫ |
| #6 | 23441-KPH-900 23441KPH900 | 23441-KPH-900 | Bánh răng số 2 thứ cấp 31 răng | | 116.253 ₫ |
| #7 | 23451-KPH-700 23451KPH700 | 23451-KPH-700 | Bánh răng số 3 sơ cấp (20răng) | ![]() | 183.011 ₫ |
| #8 | 23461-KPH-900 23461KPH900 | 23461-KPH-900 | Bánh răng số 3 thứ cấp 23 răng | | 176.138 ₫ |
| #9 | 23471-KPH-700 23471KPH700 | 23471-KPH-700 | Bánh răng số 4 sơ cấp (26răng) | | 237.109 ₫ |
| #10 | 23481-KPH-700 23481KPH700 | 23481-KPH-700 | Bánh răng số 4 thứ cấp 24 răng | | 169.363 ₫ |
| #11 | 23801-KPH-900 23801KPH900 | 23801-KPH-900 | Nhông tải trước (14răng) | | 23.447 ₫ |
| #12 | 23802-GN5-910 23802GN5910 | 23802-GN5-910 | Khóa nhông tải trước | ![]() | 8.173 ₫ |
| #13 | 23911-KPH-900 23911KPH900 | 23911-KPH-900 | Bạc lót khoá heo số | | 31.078 ₫ |
| #14 | 24305-KPH-900 24305KPH900 | 24305-KPH-900 | Lò xo số | | 28.776 ₫ |
| #15 | 24306-KPH-900 24306KPH900 | 24306-KPH-900 | Tấm khoá heo số | | 51.938 ₫ |
| #16 | 90412-187-000 90412187000 | 90412-187-000 | Đệm then hoa chặn 15mm | | 25.969 ₫ |
| #17 | 90412-KPH-900 90412KPH900 | 90412-KPH-900 | Vòng đệm 12x23 | | 5.838 ₫ |
| #18 | 90441-KRM-840 90441KRM840 | 90441-KRM-840 | Tấm chặn vòng bi | ![]() | 5.838 ₫ |
| #19 | 90452-413-000 90452413000 | 90452-413-000 | Đệm chặn 20mm | | 27.099 ₫ |
| #20 | 90452-KGH-900 90452KGH900 | 90452-KGH-900 | Vòng đệm 12mm | | 28.228 ₫ |
| #21 | 90461-115-000 90461115000 | 90461-115-000 | Đệm then hoa 17mm | | 28.776 ₫ |
| #22 | 90461-GB4-770 90461GB4770 | 90461-GB4-770 | Đệm then hoa 20x1.2 | | 28.776 ₫ |
| #23 | 90601-001-000 90601001000 | 90601-001-000 | Phanh cài ngoài 17mm | | 28.776 ₫ |
| #24 | 90605-200-000 90605200000 | 90605-200-000 | Phanh cài 2mm | | 27.625 ₫ |
| #25 | 91204-KPH-901 91204KPH901 | 91204-KPH-901 | Phớt dầu 17x30x5 | ![]() | 10.409 ₫ |
| #26 | 92101-060-100A 92101060100A | 92101-060-100A | Bu lông 6x10 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #27 | 95701-060-1400 957010601400 | 95701-060-1400 | Bu lông 6x14 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #28 | 96100-600-1000 961006001000 | 96100-600-1000 | Vòng bi 6001 (china) | ![]() | 24.599 ₫ |
| #29 | 96100-620-1000 961006201000 | 96100-620-1000 | Vòng bi 6201 (China-không phớt chắn bụi) | ![]() | 22.363 ₫ |
| #30 | 96100-620-3000 961006203000 | 96100-620-3000 | Vòng bi 6203 (NACHI) (Thái) | ![]() | 27.954 ₫ |