| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 28211-178-000 28211178000 | 28211-178-000 | Bánh răng trục khởi động 22 răng | | 659.200 ₫ |
| #1 | 28211-KRS-830 28211KRS830 | 28211-KRS-830 | Bánh răng trục khởi động 22răn | | 80.955 ₫ |
| #2 | 28221-178-000 28221178000 | 28221-178-000 | Bánh cóc trục khởi động | | 283.341 ₫ |
| #2 | 28221-KRS-830 28221KRS830 | 28221-KRS-830 | Bánh cóc trục khởi động | | 64.764 ₫ |
| #3 | 28251-KEV-900 28251KEV900 | 28251-KEV-900 | Trục khởi động | | 341.165 ₫ |
| #3 | 28251-KRS-830 28251KRS830 | 28251-KRS-830 | Trục khởi động | ![]() | 177.848 ₫ |
| #4 | 28262-041-731 28262041731 | 28262-041-731 | Hãm lò xo trục khởi động | | 143.902 ₫ |
| #5 | 28271-KRS-830 28271KRS830 | 28271-KRS-830 | Lò xo bánh cóc trục khởi động | | 11.947 ₫ |
| #5 | 28271-121-690 28271121690 | 28271-121-690 | Lò xo bánh cóc trục khởi động | | 20.025 ₫ |
| #6 | 28281-035-003 28281035003 | 28281-035-003 | Lò xo trục khởi động | ![]() | 17.101 ₫ |
| #7 | 90452-115-000 90452115000 | 90452-115-000 | Đệm 17mm | | 11.004 ₫ |
| #7 | 90456-KRS-830 90456KRS830 | 90456-KRS-830 | Đệm 17mm | | 4.891 ₫ |
| #8 | 90454-107-000 90454107000 | 90454-107-000 | Đệm chặn 20mm | | 8.558 ₫ |
| #8 | 90454-KRS-830 90454KRS830 | 90454-KRS-830 | Phanh cài b 20mm | | 7.336 ₫ |
| #9 | 90605-200-000 90605200000 | 90605-200-000 | Phanh cài 2mm | | 27.756 ₫ |
| #9 | 90605-KRS-830 90605KRS830 | 90605-KRS-830 | Phanh cài 20mm | | 23.559 ₫ |
| #10 | 94510-16000 9451016000 | 94510-16000 | Phanh cài ngoài 16mm | | 3.602 ₫ |