| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 11100-K1N-V00 11100K1NV00 | 11100-K1N-V00 | Thân máy phải | ![]() | 795.348 ₫ |
| #2 | 11103-K0J-N00 11103K0JN00 | 11103-K0J-N00 | Bạc cao su bắt động cơ | ![]() | 16.772 ₫ |
| #2 | 11103-KVB-901 11103KVB901 | 11103-KVB-901 | Bạc đêm bắt động cơ | ![]() | 70.004 ₫ |
| #2 | 11103-KVB-930 11103KVB930 | 11103-KVB-930 | Bạc cao su bắt động cơ | ![]() | 20.127 ₫ |
| #3 | 11205-GBC-300 11205GBC300 | 11205-GBC-300 | Bạc lót chân chống chính | ![]() | 10.409 ₫ |
| #3 | 11205-K0J-N00 11205K0JN00 | 11205-K0J-N00 | Bạc lót chân chống chính | | 12.957 ₫ |
| #4 | 11320-K0R-V00 11320K0RV00 | 11320-K0R-V00 | Nắp hộp ly hợp | ![]() | 17.266 ₫ |
| #5 | 11330-K0R-V00 11330K0RV00 | 11330-K0R-V00 | Nắp máy phải | ![]() | 17.010 ₫ |
| #6 | 11361-K0R-V00 11361K0RV00 | 11361-K0R-V00 | Nắp chắn bơm dầu | ![]() | 100.116 ₫ |
| #7 | 11363-K0R-V00 11363K0RV00 | 11363-K0R-V00 | Gioăng đế cuộn phát điện | ![]() | 16.115 ₫ |
| #8 | 15651-K1N-V00 15651K1NV00 | 15651-K1N-V00 | Thước thăm dầu | ![]() | 31.615 ₫ |
| #9 | 32961-K0R-V00 32961K0RV00 | 32961-K0R-V00 | Kẹp giữ dây điện máy phát | | 9.252 ₫ |
| #10 | 90006-K0R-V00 90006K0RV00 | 90006-K0R-V00 | Bu lông 6x65 | ![]() | 10.409 ₫ |
| #11 | 90007-K0R-V00 90007K0RV00 | 90007-K0R-V00 | Bu lông 6x80 | ![]() | 5.838 ₫ |
| #12 | 90008-K0R-V00 90008K0RV00 | 90008-K0R-V00 | Bu lông 6x130 | ![]() | 14.964 ₫ |
| #13 | 90031-K0R-V00 90031K0RV00 | 90031-K0R-V00 | Bu lông a thân xylanh 8x209.2 | | 23.021 ₫ |
| #14 | 90702-KWN-900 90702KWN900 | 90702-KWN-900 | Chốt định vị 6.3x10x30 | ![]() | 9.252 ₫ |
| #15 | 91201-K35-J01 91201K35J01 | 91201-K35-J01 | Phớt dầu 20.8x32x6 | ![]() | 18.417 ₫ |
| #15 | 91201-K59-A11 91201K59A11 | 91201-K59-A11 | Phớt dầu 20.8x32x6 | ![]() | 31.308 ₫ |
| #16 | 91303-001-010 91303001010 | 91303-001-010 | Phớt O 8MM | ![]() | 4.736 ₫ |
| #17 | 91307-035-000 91307035000 | 91307-035-000 | Phớt O 25x2,4 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #18 | 94301-08100 9430108100 | 94301-08100 | Chốt định vị 8x10 | | 5.838 ₫ |
| #19 | 94301-08200 9430108200 | 94301-08200 | Chốt định vị 8x20 | | 5.838 ₫ |
| #20 | 95701-060-2000 957010602000 | 95701-060-2000 | Bu lông 6x20 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #21 | 95701-060-2500 957010602500 | 95701-060-2500 | Bu lông 6x25 | ![]() | 3.552 ₫ |