| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 11100-KZR-601 11100KZR601 | 11100-KZR-601 | Thân máy phải | ![]() | 794.614 ₫ |
| #2 | 11103-KVB-901 11103KVB901 | 11103-KVB-901 | Bạc đêm bắt động cơ | ![]() | 70.683 ₫ |
| #2 | 11103-KVB-930 11103KVB930 | 11103-KVB-930 | Bạc cao su bắt động cơ | ![]() | 20.521 ₫ |
| #3 | 11114-KWN-900 11114KWN900 | 11114-KWN-900 | Chốt đẩy vòng bi | ![]() | 21.661 ₫ |
| #4 | 11116-KZR-600 11116KZR600 | 11116-KZR-600 | Lò xo tỳ bi thân máy phải | ![]() | 4.802 ₫ |
| #5 | 11117-KWN-901 11117KWN901 | 11117-KWN-901 | Tấm hãm tỳ bi thân máy phải | | 9.603 ₫ |
| #6 | 11205-GBC-300 11205GBC300 | 11205-GBC-300 | Bạc lót chân chống chính | ![]() | 10.804 ₫ |
| #7 | 11361-KWN-901 11361KWN901 | 11361-KWN-901 | Đế đỡ cuộn phát điện | ![]() | 99.965 ₫ |
| #8 | 11363-KWN-900 11363KWN900 | 11363-KWN-900 | Gioăng đế cuộn phát điện | ![]() | 15.035 ₫ |
| #9 | 15651-KZR-600 15651KZR600 | 15651-KZR-600 | Thước thăm dầu | ![]() | 14.076 ₫ |
| #10 | 32961-K29-910 32961K29910 | 32961-K29-910 | Kẹp giữ dây điện máy phát | | 9.603 ₫ |
| #11 | 32962-K27-V00 32962K27V00 | 32962-K27-V00 | Giá giữ dây điện động cơ | | 25.443 ₫ |
| #12 | 90031-KWN-900 90031KWN900 | 90031-KWN-900 | Bu lông cấy A xylanh 8x200.5 | ![]() | 22.078 ₫ |
| #13 | 90036-KZR-600 90036KZR600 | 90036-KZR-600 | Bu lông két tản nhiệt | ![]() | 15.035 ₫ |
| #14 | 90131-883-000 90131883000 | 90131-883-000 | Bu lông 12X15 | ![]() | 8.403 ₫ |
| #15 | 90702-KWN-900 90702KWN900 | 90702-KWN-900 | Chốt định vị 6.3x10x30 | ![]() | 9.603 ₫ |
| #16 | 91201-K59-A11 91201K59A11 | 91201-K59-A11 | Phớt dầu 20.8x32x6 | ![]() | 31.768 ₫ |
| #17 | 91307-035-000 91307035000 | 91307-035-000 | Phớt O 25x2,4 | ![]() | 3.602 ₫ |
| #18 | 94109-12000 9410912000 | 94109-12000 | Đệm bu lông xả nhớt 12MM | ![]() | 4.802 ₫ |
| #19 | 94301-08100 9430108100 | 94301-08100 | Chốt định vị 8x10 | | 6.002 ₫ |
| #20 | 95701-060-1400 957010601400 | 95701-060-1400 | Bu lông 6x14 | ![]() | 3.602 ₫ |
| #21 | 95701-060-2500 957010602500 | 95701-060-2500 | Bu lông 6x25 | ![]() | 3.602 ₫ |
| #22 | 95701-060-6500 957010606500 | 95701-060-6500 | Bu lông 6x65 | ![]() | 7.203 ₫ |
| #23 | 95701-060-8000 957010608000 | 95701-060-8000 | Bu lông 6X80 | ![]() | 4.802 ₫ |
| #24 | 95701-061-3000 957010613000 | 95701-061-3000 | Bu lông 6x130 | | 14.076 ₫ |
| #25 | 96001-060-1600 960010601600 | 96001-060-1600 | Bu lông 6x16 | ![]() | 3.602 ₫ |