| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 28211-KWW-B10 28211KWWB10 | 28211-KWW-B10 | Bánh răng trục khởi động 23răn | | 138.878 ₫ |
| #2 | 28221-KWW-B10 28221KWWB10 | 28221-KWW-B10 | Bánh cóc trục khởi động | | 57.551 ₫ |
| #3 | 28251-KWW-B10 28251KWWB10 | 28251-KWW-B10 | Trục khởi động | ![]() | 283.401 ₫ |
| #4 | 28262-KWB-600 28262KWB600 | 28262-KWB-600 | Giữ lò xo trục khởi động | | 46.200 ₫ |
| #5 | 28265-KWW-B10 28265KWWB10 | 28265-KWW-B10 | Bạc lót tấm giữ cần khởi động | | 21.870 ₫ |
| #6 | 28271-KWW-B10 28271KWWB10 | 28271-KWW-B10 | Lò xo bánh cóc trục khởi động | | 10.602 ₫ |
| #7 | 28281-KWW-B10 28281KWWB10 | 28281-KWW-B10 | Lò xo trục khởi động | | 29.309 ₫ |
| #8 | 90451-KGH-900 90451KGH900 | 90451-KGH-900 | Vòng đệm 14mm | ![]() | 8.246 ₫ |
| #8 | 90451-KWW-B10 90451KWWB10 | 90451-KWW-B10 | Vòng đệm 14mm | | 53.927 ₫ |
| #9 | 90454-107-000 90454107000 | 90454-107-000 | Đệm chặn 20mm | | 8.246 ₫ |
| #9 | 90454-KWW-B10 90454KWWB10 | 90454-KWW-B10 | Vòng đệm 20mm | | 7.135 ₫ |
| #10 | 90605-200-000 90605200000 | 90605-200-000 | Phanh cài 2mm | | 27.625 ₫ |
| #10 | 90605-KWW-B10 90605KWWB10 | 90605-KWW-B10 | Vòng đệm 20mm | | 25.792 ₫ |
| #10 | 90605-KYY-900 90605KYY900 | 90605-KYY-900 | PHANH CÀI 20MM | | 0 ₫ |
| #11 | 94510-16000 9451016000 | 94510-16000 | Phanh cài ngoài 16mm | | 3.552 ₫ |