| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 11330-KPH-650 11330KPH650 | 11330-KPH-650 | NẮP MÁY PHẢI | | 959.364 ₫ |
| #1 | 11330-KTM-970 11330KTM970 | 11330-KTM-970 | Nắp máy phải | ![]() | 565.866 ₫ |
| #2 | 11370-KPH-900 11370KPH900 | 11370-KPH-900 | Nắp chắn nhiệt phải | ![]() | 63.504 ₫ |
| #2 | 11370-KTM-970 11370KTM970 | 11370-KTM-970 | Nắp chắn nhiệt phải | ![]() | 34.906 ₫ |
| #3 | 11394-KPH-900 11394KPH900 | 11394-KPH-900 | Gioăng nắp máy phải | ![]() | 27.625 ₫ |
| #4 | 15651-KPH-900 15651KPH900 | 15651-KPH-900 | Thước thăm dầu | ![]() | 11.565 ₫ |
| #5 | 22810-KPH-900 22810KPH900 | 22810-KPH-900 | Cần nâng ly hợp | ![]() | 85.811 ₫ |
| #6 | 22820-KPH-900 22820KPH900 | 22820-KPH-900 | Đĩa cam nâng ly hợp | | 280.847 ₫ |
| #6 | 22820-KPH-700 22820KPH700 | 22820-KPH-700 | Đĩa cam nâng ly hợp | | 86.326 ₫ |
| #7 | 22825-046-000 22825046000 | 22825-046-000 | Lò xo ép đĩa cam | ![]() | 4.736 ₫ |
| #8 | 22830-KPH-900 22830KPH900 | 22830-KPH-900 | Giá bi nâng ly hợp | ![]() | 21.870 ₫ |
| #9 | 22846-KPH-901 22846KPH901 | 22846-KPH-901 | Vít chỉnh ly hợp | ![]() | 9.252 ₫ |
| #10 | 22850-KPH-900 22850KPH900 | 22850-KPH-900 | Phanh ly hợp sơ cấp | ![]() | 94.844 ₫ |
| #11 | 22853-KPH-900 22853KPH900 | 22853-KPH-900 | Lò xo phanh ly hợp sơ cấp | ![]() | 9.252 ₫ |
| #12 | 22860-HB3-000 22860HB3000 | 22860-HB3-000 | Tấm giữ bi ly hợp | ![]() | 15.808 ₫ |
| #13 | 90005-GHB-610 90005GHB610 | 90005-GHB-610 | Bu lông 6x12 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #14 | 90443-844-000 90443844000 | 90443-844-000 | Vòng đệm 8mm | ![]() | 8.173 ₫ |
| #15 | 90485-040-000 90485040000 | 90485-040-000 | Vòng đệm 8mm | ![]() | 3.552 ₫ |
| #16 | 90605-166-720 90605166720 | 90605-166-720 | Phanh cài 7mm | ![]() | 3.552 ₫ |
| #17 | 90702-KFM-900 90702KFM900 | 90702-KFM-900 | Chốt định vị 8x12 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #18 | 91007-KPH-901 91007KPH901 | 91007-KPH-901 | Vòng bi trục cơ 6001u | ![]() | 161.142 ₫ |
| #19 | 91204-MC7-003 91204MC7003 | 91204-MC7-003 | Phớt dầu 16x28x7 | ![]() | 11.565 ₫ |
| #20 | 91303-001-000 91303001000 | 91303-001-000 | Phớt O 8mm | ![]() | 4.736 ₫ |
| #21 | 91307-035-000 91307035000 | 91307-035-000 | Phớt O 25x2,4 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #22 | 94030-08000 9403008000 | 94030-08000 | Đai ốc 8mm | ![]() | 3.552 ₫ |
| #23 | 96001-060-4000 960010604000 | 96001-060-4000 | Bu lông 6x40 | ![]() | 3.552 ₫ |