| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 15431-HF7-010 15431HF7010 | 15431-HF7-010 | Nắp lọc dầu ly tâm | ![]() | 8.173 ₫ |
| #2 | 15439-HF7-000 15439HF7000 | 15439-HF7-000 | Gioăng nắp lọc dầu ly tâm | ![]() | 16.772 ₫ |
| #3 | 22535-KFL-D00 22535KFLD00 | 22535-KFL-D00 | Bộ guốc văng ly hợp sơ cấp | ![]() | 280.112 ₫ |
| #4 | 22606-GN5-910 22606GN5910 | 22606-GN5-910 | Lò xo một chiều ly hợp sơ cấp | | 3.552 ₫ |
| #4 | 22606-KRS-920 22606KRS920 | 22606-KRS-920 | Lò xo một chiều ly hợp sơ cấp | | 4.824 ₫ |
| #5 | 22610-KFL-D00 22610KFLD00 | 22610-KFL-D00 | Đĩa guốc văng ly hợp sơ cấp | | 234.850 ₫ |
| #6 | 22630-GB2-000 22630GB2000 | 22630-GB2-000 | Cụm trong ly hợp một chiều | ![]() | 162.293 ₫ |
| #6 | 22630-KRS-920 22630KRS920 | 22630-KRS-920 | Cụm trong ly hợp một chiều | | 128.914 ₫ |
| #7 | 22641-KFL-D00 22641KFLD00 | 22641-KFL-D00 | Lò xo guốc văng ly hợp sơ cấp | ![]() | 5.920 ₫ |
| #8 | 22642-KFL-850 22642KFL850 | 22642-KFL-850 | Vòng đệm cạnh ly hợp | | 24.172 ₫ |
| #9 | 22643-KFL-D00 22643KFLD00 | 22643-KFL-D00 | Lò xo vênh ly hợp sơ cấp | ![]() | 34.531 ₫ |
| #10 | 22644-KFL-851 22644KFL851 | 22644-KFL-851 | Tấm ép cạnh ly hợp | | 25.323 ₫ |
| #11 | 22660-KFM-900 22660KFM900 | 22660-KFM-900 | Bộ nồi ly hợp sơ cấp | ![]() | 524.795 ₫ |
| #11 | 22660-KRS-920 22660KRS920 | 22660-KRS-920 | BỘ NỒI LY HỢP SƠ CẤP | | 1.193.598 ₫ |
| #12 | 22804-GB2-000 22804GB2000 | 22804-GB2-000 | Cao su giảm chấn guốc văng | ![]() | 8.173 ₫ |
| #13 | 23120-KFM-900 23120KFM900 | 23120-KFM-900 | Nồi ly hợp sơ cấp | ![]() | 455.800 ₫ |
| #13 | 23120-KRS-920 23120KRS920 | 23120-KRS-920 | Nòi ly hợp sơ cấp | | 1.194.749 ₫ |
| #14 | 23122-KFM-900 23122KFM900 | 23122-KFM-900 | Bánh răng giảm ồn | | 61.004 ₫ |
| #14 | 23122-KRS-920 23122KRS920 | 23122-KRS-920 | Bánh răng phụ | | 48.343 ₫ |
| #15 | 23123-KRS-920 23123KRS920 | 23123-KRS-920 | CHỤP CHẶN BÁNH RĂNG GIẢM ỒN | | 24.619 ₫ |
| #15 | 23123-KFL-850 23123KFL850 | 23123-KFL-850 | Bạc chặn bánh răng giảm ồn | ![]() | 23.021 ₫ |
| #16 | 23124-GCE-900 23124GCE900 | 23124-GCE-900 | Lò xo bánh răng giảm ồn | ![]() | 3.552 ₫ |
| #16 | 23124-KRS-920 23124KRS920 | 23124-KRS-920 | Lò xo bánh răng giảm ồn | | 5.946 ₫ |
| #17 | 23125-GN5-910 23125GN5910 | 23125-GN5-910 | Chốt bánh răng giảm ồn | ![]() | 7.005 ₫ |
| #17 | 23125-KRS-920 23125KRS920 | 23125-KRS-920 | CHỐT BÁNH RĂNG GIẢM ỒN | | 14.135 ₫ |
| #18 | 23126-GCE-900 23126GCE900 | 23126-GCE-900 | Đệm phẳng | ![]() | 9.252 ₫ |
| #19 | 90083-KFL-850 90083KFL850 | 90083-KFL-850 | Bu lông 5x8 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #20 | 90231-198-000 90231198000 | 90231-198-000 | Đai ốc B khoá ly hợp 14mm | | 5.838 ₫ |
| #21 | 90401-GB2-000 90401GB2000 | 90401-GB2-000 | Đệm ly hợp 30x45x0,8mm | | 7.005 ₫ |
| #21 | 90401-KRS-920 90401KRS920 | 90401-KRS-920 | Ðệm ly hợp một chiều 30X45X0,8mm | | 5.946 ₫ |
| #22 | 90431-GN5-910 90431GN5910 | 90431-GN5-910 | Đệm khoá ly hợp | ![]() | 4.736 ₫ |
| #23 | 90432-086-000 90432086000 | 90432-086-000 | Đệm vênh b ly hợp | ![]() | 4.736 ₫ |
| #24 | 90433-KW7-900 90433KW7900 | 90433-KW7-900 | Đệm phẳng 17x23x3 | ![]() | 13.878 ₫ |
| #25 | 90455-GB2-000 90455GB2000 | 90455-GB2-000 | Phanh cài trong 45mm | | 10.409 ₫ |
| #25 | 90455-KRS-920 90455KRS920 | 90455-KRS-920 | Phanh cài trong 45mm | | 9.424 ₫ |
| #26 | 90603-PX0-A00 90603PX0A00 | 90603-PX0-A00 | Phanh cài 23mm | | 11.605 ₫ |
| #26 | 90603-KRS-920 90603KRS920 | 90603-KRS-920 | Phanh cài 23mm | | 9.424 ₫ |
| #27 | 90605-166-720 90605166720 | 90605-166-720 | Phanh cài 7mm | ![]() | 3.552 ₫ |
| #28 | 91101-GB2-000 91101GB2000 | 91101-GB2-000 | Bi đũa 5x8 | | 4.736 ₫ |
| #28 | 91101-KRS-920 91101KRS920 | 91101-KRS-920 | BI ĐŨA 5X8 | | 5.838 ₫ |