| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 06111-KTF-640 06111KTF640 | 06111-KTF-640 | Bộ gioăng xy lanh | | 887.429 ₫ |
| #1 | 06111-KTG-640 06111KTG640 | 06111-KTG-640 | Bộ gioăng xy lanh | | 887.429 ₫ |
| #1 | 12191-KGF-910 12191KGF910 | 12191-KGF-910 | Gioăng chân xy lanh | | 87.477 ₫ |
| #1 | 12251-KGF-911 12251KGF911 | 12251-KGF-911 | Gioăng đầu xy lanh | ![]() | 235.979 ₫ |
| #1 | 12251-KGG-912 12251KGG912 | 12251-KGG-912 | Gioăng đầu xy lanh | ![]() | 233.688 ₫ |
| #1 | 12391-KGF-910 12391KGF910 | 12391-KGF-910 | Gioăng nắp đầu quy lát | ![]() | 185.609 ₫ |
| #1 | 12396-MBG-000 12396MBG000 | 12396-MBG-000 | Gioăng C nắp đầu quy lát | | 82.873 ₫ |
| #1 | 14560-KCW-851 14560KCW851 | 14560-KCW-851 | Gioăng Bộ nâng xích cam | ![]() | 18.066 ₫ |
| #1 | 18291-KPZ-900 18291KPZ900 | 18291-KPZ-900 | Gioăng cổ ống xả | | 82.873 ₫ |
| #1 | 90543-MV9-670 90543MV9670 | 90543-MV9-670 | Đệm cao su | ![]() | 7.005 ₫ |
| #1 | 91301-KRJ-901 91301KRJ901 | 91301-KRJ-901 | Phớt O 29x2 | ![]() | 17.890 ₫ |
| #1 | 91301-KV7-671 91301KV7671 | 91301-KV7-671 | Phớt O 14.8x1.9 | ![]() | 34.531 ₫ |
| #1 | 91306-105-690 91306105690 | 91306-105-690 | Phớt o 1.5x9.5 | | 18.417 ₫ |