| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 45156-KWW-A00 45156KWWA00 | 45156-KWW-A00 | Giá kẹp ống dẫn dầu | | 18.066 ₫ |
| #2 | 45465-KWW-640 45465KWW640 | 45465-KWW-640 | Kẹp dây phanh trước | ![]() | 14.964 ₫ |
| #3 | 61100-K03-N30ZH 61100K03N30ZH | 61100-K03-N30ZH | Chắn bùn trước *NHA76M* | ![]() | 187.451 ₫ |
| #3 | 61100-K03-N30ZC 61100K03N30ZC | 61100-K03-N30ZC | Chắn bùn trước R340C | ![]() | 187.451 ₫ |
| #3 | 61100-K03-N30ZD 61100K03N30ZD | 61100-K03-N30ZD | Chắn bùn trước NHB55P | ![]() | 188.374 ₫ |
| #3 | 61100-K03-N30ZJ 61100K03N30ZJ | 61100-K03-N30ZJ | Chắn bùn trước *B189C* | ![]() | 187.451 ₫ |
| #3 | 61100-K03-N30ZL 61100K03N30ZL | 61100-K03-N30ZL | Chắn bùn trước *NHB83M* | ![]() | 190.221 ₫ |
| #3 | 61100-K03-N30ZN 61100K03N30ZN | 61100-K03-N30ZN | Chắn bùn trước *PB420M* | ![]() | 190.221 ₫ |
| #4 | 61200-KWW-640ZB 61200KWW640ZB | 61200-KWW-640ZB | Chắn bùn B trước *NH1* | ![]() | 55.907 ₫ |
| #5 | 81312-KPH-900 81312KPH900 | 81312-KPH-900 | Bạc đệm chắn bùn trước | ![]() | 3.552 ₫ |
| #6 | 90301-K03-N30 90301K03N30 | 90301-K03-N30 | Đai ốc U 6mm | ![]() | 11.565 ₫ |
| #7 | 90503-KBP-900 90503KBP900 | 90503-KBP-900 | Bạc đệm ốp yếm | ![]() | 7.005 ₫ |
| #8 | 96001-060-1200 960010601200 | 96001-060-1200 | Bu lông 6x12 | ![]() | 4.736 ₫ |
| #9 | 96001-060-1400 960010601400 | 96001-060-1400 | Bu lông 6x14 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #10 | 96001-060-2500 960010602500 | 96001-060-2500 | Bu lông 6x25 | ![]() | 3.552 ₫ |