| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 51400-MKP-DN1 51400MKPDN1 | 51400-MKP-DN1 | Bộ giảm xóc trước phải | | 4.224.207 ₫ |
| #2 | 51401-MKP-DN1 51401MKPDN1 | 51401-MKP-DN1 | Lò xo giảm xóc trước phải | | 155.920 ₫ |
| #4 | 51410-MKN-D51 51410MKND51 | 51410-MKN-D51 | Ống giảm xóc trước | | 1.781.764 ₫ |
| #5 | 51412-MB4-003 51412MB4003 | 51412-MB4-003 | Vòng chặn phớt giảm xóc trước | | 23.447 ₫ |
| #6 | 51412-MKY-D51 51412MKYD51 | 51412-MKY-D51 | Lò xo hồi phục giảm xóc phải | | 18.758 ₫ |
| #7 | 51414-MFJ-A51 51414MFJA51 | 51414-MFJ-A51 | Đệm lót dưới giảm xóc trước | | 39.860 ₫ |
| #8 | 51415-MFJ-A51 51415MFJA51 | 51415-MFJ-A51 | Đệm lót trượt trên giảm xóc trước | | 35.170 ₫ |
| #9 | 51419-K94-T01 51419K94T01 | 51419-K94-T01 | Hãm lò xo giảm xóc | | 39.860 ₫ |
| #10 | 51419-MKY-D51 51419MKYD51 | 51419-MKY-D51 | Hãm lò xo giảm xóc | | 37.984 ₫ |
| #11 | 51425-MKP-DN1 51425MKPDN1 | 51425-MKP-DN1 | Ống giảm xóc phải | | 2.655.381 ₫ |
| #12 | 51426-MKP-DN1 51426MKPDN1 | 51426-MKP-DN1 | Chốt giảm xóc | | 490.331 ₫ |
| #14 | 51447-KA4-711 51447KA4711 | 51447-KA4-711 | Vòng kẹp phớt dầu giảm xóc | | 12.957 ₫ |
| #15 | 51450-MKY-D51 51450MKYD51 | 51450-MKY-D51 | Bu lông giảm xóc trước | | 415.004 ₫ |
| #16 | 51451-MKY-D51 51451MKYD51 | 51451-MKY-D51 | Đai ốc | | 32.826 ₫ |
| #17 | 51455-MEE-D01 51455MEED01 | 51455-MEE-D01 | Vòng hãm | | 15.241 ₫ |
| #18 | 51455-MKY-D51 51455MKYD51 | 51455-MKY-D51 | Vòng xéc măng giảm xóc trước | | 330.340 ₫ |
| #19 | 51456-K94-T01 51456K94T01 | 51456-K94-T01 | Vòng hãm | | 14.135 ₫ |
| #20 | 51490-MKL-D81 51490MKLD81 | 51490-MKL-D81 | Phớt giảm xóc trước | | 133.518 ₫ |
| #21 | 51500-MKP-DN1 51500MKPDN1 | 51500-MKP-DN1 | Bộ giảm xóc trước trái | | 3.904.226 ₫ |
| #22 | 51501-MKP-DN1 51501MKPDN1 | 51501-MKP-DN1 | Lò xo giảm xóc trước trái | | 159.437 ₫ |
| #24 | 51512-MKY-D51 51512MKYD51 | 51512-MKY-D51 | Lò xo hồi phục giảm xóc trái | | 19.930 ₫ |
| #25 | 51525-MKP-DN1 51525MKPDN1 | 51525-MKP-DN1 | Ống giảm xóc trái | | 2.691.062 ₫ |
| #26 | 51526-MKY-D51 51526MKYD51 | 51526-MKY-D51 | Tay biên | | 229.051 ₫ |
| #27 | 90106-MKP-DN0 90106MKPDN0 | 90106-MKP-DN0 | Bu lông 8x40 | | 37.515 ₫ |
| #28 | 91251-MKL-D81 91251MKLD81 | 91251-MKL-D81 | Phớt chắn bụi | | 109.346 ₫ |
| #29 | 91258-MEE-D01 91258MEED01 | 91258-MEE-D01 | Phớt O 39.7x2.4 | | 13.878 ₫ |
| #30 | 51437-MKY-D51 51437MKYD51 | 51437-MKY-D51 | Vòng Xéc măng ty giảm xóc | | 172.652 ₫ |
| #31 | 91356-KF0-003 91356KF0003 | 91356-KF0-003 | Phớt O | | 11.565 ₫ |
| #32 | 51447-MB4-003 51447MB4003 | 51447-MB4-003 | Phanh cài xong | | 57.444 ₫ |
| #33 | 51404-MKP-DN1 51404MKPDN1 | 51404-MKP-DN1 | Nối lò xo | | 17.585 ₫ |
| #34 | 51511-MKP-DN1 51511MKPDN1 | 51511-MKP-DN1 | Bạc đệm lò xo | | 172.652 ₫ |