| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 50301-KCW-870 50301KCW870 | 50301-KCW-870 | Bát phuộc trên | ![]() | 34.202 ₫ |
| #2 | 50302-KCW-870 50302KCW870 | 50302-KCW-870 | Bát phuộc dưới | ![]() | 39.902 ₫ |
| #3 | 50306-GFC-900 50306GFC900 | 50306-GFC-900 | Đai ốc hãm cổ lái | ![]() | 14.076 ₫ |
| #4 | 51400-GGE-901 51400GGE901 | 51400-GGE-901 | Bộ giảm xóc trước phải | ![]() | 751.292 ₫ |
| #5 | 51401-GGE-901 51401GGE901 | 51401-GGE-901 | Lò xo giảm xóc trước | ![]() | 22.801 ₫ |
| #6 | 51410-GGE-901 51410GGE901 | 51410-GGE-901 | ống giảm xóc trước | ![]() | 289.573 ₫ |
| #7 | 51412-KEJ-900 51412KEJ900 | 51412-KEJ-900 | Vòng chặn phớt giảm xóc trước | | 43.583 ₫ |
| #8 | 51412-GCC-000 51412GCC000 | 51412-GCC-000 | Lò xo hồi phục giảm xóc trước | | 23.559 ₫ |
| #9 | 51420-GGE-901 51420GGE901 | 51420-GGE-901 | ống vỏ giảm xóc trước phải | | 308.414 ₫ |
| #10 | 51432-GGE-901 51432GGE901 | 51432-GGE-901 | Chốt khóa dầu giảm xóc trước | | 32.682 ₫ |
| #11 | 51437-GCC-000 51437GCC000 | 51437-GCC-000 | Xéc măng ty giảm xóc trước | | 119.119 ₫ |
| #12 | 51440-GFM-971 51440GFM971 | 51440-GFM-971 | Ty con giảm xóc trước | | 71.703 ₫ |
| #13 | 51490-GAA-305 51490GAA305 | 51490-GAA-305 | Bộ phớt giảm xóc trước | ![]() | 83.553 ₫ |
| #14 | 51500-GGE-901 51500GGE901 | 51500-GGE-901 | Bộ giảm xóc trước trái | ![]() | 751.292 ₫ |
| #15 | 51520-GGE-901 51520GGE901 | 51520-GGE-901 | ống vỏ giảm xóc trước trái | | 331.430 ₫ |
| #16 | 53210-KCW-870 53210KCW870 | 53210-KCW-870 | Bộ bi bát phuốc trên (22 viên) | ![]() | 21.661 ₫ |
| #17 | 53211-KCW-870 53211KCW870 | 53211-KCW-870 | Côn phuốc trên | ![]() | 34.202 ₫ |
| #18 | 53212-KCW-870 53212KCW870 | 53212-KCW-870 | Côn phuộc dưới | ![]() | 34.202 ₫ |
| #19 | 53214-250-000 53214250000 | 53214-250-000 | Phớt chắn bụi cổ lái | | 9.603 ₫ |
| #20 | 53215-KCW-870 53215KCW870 | 53215-KCW-870 | Bộ bi bát phuốc dưới (17 viên) | ![]() | 25.082 ₫ |
| #21 | 53216-KCW-870 53216KCW870 | 53216-KCW-870 | Vòng đệm phớt chắn bụ cổ lái | | 10.804 ₫ |
| #22 | 53219-GGE-900 53219GGE900 | 53219-GGE-900 | Cụm trục cổ lái | | 1.346.156 ₫ |
| #23 | 90116-383-721 90116383721 | 90116-383-721 | Bu lông chìm giảm xóc 8MM | ![]() | 7.203 ₫ |
| #24 | 90123-GGE-901 90123GGE901 | 90123-GGE-901 | Bu lông A giảm xóc trước | | 33.539 ₫ |
| #25 | 90506-KCW-870 90506KCW870 | 90506-KCW-870 | Vòng đệm khóa cổ lái | ![]() | 16.191 ₫ |
| #26 | 90544-GCC-000 90544GCC000 | 90544-GCC-000 | Đệm bu lông giảm xóc trước | | 29.448 ₫ |
| #27 | 90601-GCC-000 90601GCC000 | 90601-GCC-000 | Vòng kẹp phớt dầu giảm xóc | | 30.626 ₫ |
| #28 | 91254-KEJ-900 91254KEJ900 | 91254-KEJ-900 | Phớt chắn bụi giảm xóc trước | | 356.200 ₫ |
| #29 | 91356-GCC-000 91356GCC000 | 91356-GCC-000 | Phớt O | | 50.886 ₫ |
| #30 | 95801-100-4500 958011004500 | 95801-100-4500 | Bu lông 10x45 | ![]() | 8.403 ₫ |