| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 51400-K45-NM1 51400K45NM1 | 51400-K45-NM1 | Bộ giảm xóc trước phải | | 4.195.432 ₫ |
| #2 | 51401-K45-NL1 51401K45NL1 | 51401-K45-NL1 | Lò xo giảm xóc trước | ![]() | 218.053 ₫ |
| #3 | 51402-K45-NL1 51402K45NL1 | 51402-K45-NL1 | Bạc đệm lò xo | ![]() | 71.512 ₫ |
| #4 | 51410-K45-NL1 51410K45NL1 | 51410-K45-NL1 | Ống giảm xóc | | 2.342.306 ₫ |
| #5 | 51412-461-003 51412461003 | 51412-461-003 | Vòng chặn phớt giảm xóc trước | ![]() | 16.115 ₫ |
| #6 | 51412-K45-NL1 51412K45NL1 | 51412-K45-NL1 | Lò xo hồi phục giảm xóc trước bên phải | ![]() | 20.719 ₫ |
| #7 | 51414-K31-901 51414K31901 | 51414-K31-901 | Đệm lót dưới giảm xóc trước | ![]() | 160.609 ₫ |
| #8 | 51415-KSE-A71 51415KSEA71 | 51415-KSE-A71 | Đệm lót trượt trên giảm xóc trước | | 92.614 ₫ |
| #9 | 51419-K45-NL1 51419K45NL1 | 51419-K45-NL1 | Chốt hãm | ![]() | 43.377 ₫ |
| #10 | 51425-K45-NM1 51425K45NM1 | 51425-K45-NM1 | Ống giảm xóc phải | | 1.616.019 ₫ |
| #11 | 51426-K45-NL1 51426K45NL1 | 51426-K45-NL1 | Tay biên | ![]() | 1.281.075 ₫ |
| #12 | 51437-K45-NL1 51437K45NL1 | 51437-K45-NL1 | Vòng xéc măng giảm xóc trước | ![]() | 107.044 ₫ |
| #13 | 51447-461-003 51447461003 | 51447-461-003 | Phanh cài trong | ![]() | 30.481 ₫ |
| #14 | 51447-KR6-003 51447KR6003 | 51447-KR6-003 | Vòng kẹp phớt dầu giảm xóc | ![]() | 9.424 ₫ |
| #15 | 51450-K45-NL1 51450K45NL1 | 51450-K45-NL1 | Bu lông giảm xóc trước | | 506.445 ₫ |
| #16 | 51451-MKY-D51 51451MKYD51 | 51451-MKY-D51 | Đai ốc | | 32.826 ₫ |
| #17 | 51455-K45-NL1 51455K45NL1 | 51455-K45-NL1 | Vòng xéc măng giảm xóc trước | | 375.230 ₫ |
| #18 | 51455-K64-N00 51455K64N00 | 51455-K64-N00 | Vòng hãm | ![]() | 10.602 ₫ |
| #19 | 51456-K45-NL1 51456K45NL1 | 51456-K45-NL1 | Vòng hãm | ![]() | 15.241 ₫ |
| #20 | 51490-KWL-003 51490KWL003 | 51490-KWL-003 | Bộ phớt giảm xóc trước | | 302.716 ₫ |
| #21 | 51500-K45-NL1 51500K45NL1 | 51500-K45-NL1 | Giảm xóc trước trái | ![]() | 6.682.765 ₫ |
| #22 | 51502-K45-NL1 51502K45NL1 | 51502-K45-NL1 | Bạc đệm lò xo | ![]() | 58.617 ₫ |
| #23 | 51512-K45-NL1 51512K45NL1 | 51512-K45-NL1 | Lò xo hồi phục giảm xóc trước bên trái | ![]() | 21.102 ₫ |
| #24 | 51519-K45-NL1 51519K45NL1 | 51519-K45-NL1 | Đế chặn lò xo giảm xóc trước | ![]() | 62.155 ₫ |
| #25 | 51525-K45-NL1 51525K45NL1 | 51525-K45-NL1 | Ống giảm xóc trái | | 1.622.925 ₫ |
| #26 | 51526-K45-NL1 51526K45NL1 | 51526-K45-NL1 | Tay biên | ![]() | 141.575 ₫ |
| #27 | 90109-MR7-000 90109MR7000 | 90109-MR7-000 | Bu lông 8x45 | ![]() | 25.323 ₫ |
| #28 | 91254-KAZ-003 91254KAZ003 | 91254-KAZ-003 | Phớt chắn bụi | ![]() | 79.420 ₫ |
| #29 | 91356-K45-NL1 91356K45NL1 | 91356-K45-NL1 | Phớt O 27.7x2.4 | ![]() | 10.409 ₫ |
| #30 | 91356-MW0-003 91356MW0003 | 91356-MW0-003 | Phớt O 37.2x2.4 | ![]() | 23.021 ₫ |