| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 06451-GE2-405 06451GE2405 | 06451-GE2-405 | Bộ gioăng piston ngàm phanh | ![]() | 28.365 ₫ |
| #2 | 06455-K98-E01 06455K98E01 | 06455-K98-E01 | Bộ má phanh dầu trước | | 538.936 ₫ |
| #2 | 06455-K94-T01 06455K94T01 | 06455-K94-T01 | Bộ má phanh dầu trước | | 401.407 ₫ |
| #3 | 43352-568-003 43352568003 | 43352-568-003 | Vít xả khí Bộ ngàm phanh | ![]() | 19.381 ₫ |
| #4 | 43353-461-771 43353461771 | 43353-461-771 | Chụp vít xả khí ngàm phanh | ![]() | 3.602 ₫ |
| #5 | 45103-MR7-006 45103MR7006 | 45103-MR7-006 | Gioăng đầu nối | | 18.504 ₫ |
| #6 | 45106-MJP-G51 45106MJPG51 | 45106-MJP-G51 | Lò xo má phanh dầu | | 100.123 ₫ |
| #7 | 45107-K94-T01 45107K94T01 | 45107-K94-T01 | Piston ngàm phanh A | | 90.207 ₫ |
| #8 | 45250-K94-T01 45250K94T01 | 45250-K94-T01 | Cụm ngàm phanh trước phải | | 3.156.064 ₫ |
| #9 | 51497-K94-T00 51497K94T00 | 51497-K94-T00 | Đệm giảm xóc trước | | 48.573 ₫ |
| #10 | 90104-MJP-G51 90104MJPG51 | 90104-MJP-G51 | Bu lông 8x38 | | 40.049 ₫ |
| #11 | 90123-K94-T00 90123K94T00 | 90123-K94-T00 | Bu lông 10x57 | | 16.491 ₫ |