| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 12300-KYJ-900 12300KYJ900 | 12300-KYJ-900 | Nắp đầu quy lát | ![]() | 723.986 ₫ |
| #2 | 12341-MAT-750 12341MAT750 | 12341-MAT-750 | Giá bắt đầu xi lanh | ![]() | 164.595 ₫ |
| #3 | 12391-KYJ-901 12391KYJ901 | 12391-KYJ-901 | Gioăng đầu qui lát | | 443.896 ₫ |
| #4 | 18601-KEA-741 18601KEA741 | 18601-KEA-741 | Cụm van lưỡi gà | | 71.363 ₫ |
| #5 | 18612-KYJ-900 18612KYJ900 | 18612-KYJ-900 | Nắp van lưỡi gà | | 88.628 ₫ |
| #6 | 90002-KGH-900 90002KGH900 | 90002-KGH-900 | Bu lông 5X14 | | 3.564 ₫ |
| #7 | 90018-KYJ-900 90018KYJ900 | 90018-KYJ-900 | Bu lông đầu bò | | 23.447 ₫ |
| #8 | 90543-MV9-670 90543MV9670 | 90543-MV9-670 | Đệm cao su | ![]() | 7.005 ₫ |
| #9 | 94301-10160 9430110160 | 94301-10160 | Chốt định vị 10x16 | | 7.005 ₫ |