| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 06451-GE2-405 06451GE2405 | 06451-GE2-405 | Bộ gioăng piston ngàm phanh | ![]() | 27.954 ₫ |
| #2 | 06455-KPP-N02 06455KPPN02 | 06455-KPP-N02 | Bộ má phanh trước | | 281.220 ₫ |
| #3 | 43352-568-003 43352568003 | 43352-568-003 | Vít xả khí Bộ ngàm phanh | ![]() | 19.009 ₫ |
| #4 | 43353-461-771 43353461771 | 43353-461-771 | Chụp vít xả khí ngàm phanh | ![]() | 3.552 ₫ |
| #5 | 45107-GE2-006 45107GE2006 | 45107-GE2-006 | Piston ngàm phanh | ![]() | 52.552 ₫ |
| #6 | 45108-KPH-951 45108KPH951 | 45108-KPH-951 | Lò xo má phanh dầu | ![]() | 12.722 ₫ |
| #7 | 45111-MAJ-G41 45111MAJG41 | 45111-MAJ-G41 | Vòng chặn | ![]() | 5.920 ₫ |
| #8 | 45131-GZ0-006 45131GZ0006 | 45131-GZ0-006 | Chốt trượt | ![]() | 9.252 ₫ |
| #9 | 45132-166-016 45132166016 | 45132-166-016 | Đệm cao su chốt trượt | ![]() | 3.551 ₫ |
| #10 | 45133-MA3-006 45133MA3006 | 45133-MA3-006 | Phớt chắn bụi chốt trượt B | ![]() | 5.920 ₫ |
| #11 | 45215-KPH-951 45215KPH951 | 45215-KPH-951 | Chốt treo má phanh | ![]() | 17.890 ₫ |
| #12 | 45216-166-006 45216166006 | 45216-166-006 | Vòng đệm sóng | ![]() | 3.552 ₫ |
| #13 | 45250-KPY-932 45250KPY932 | 45250-KPY-932 | Cụm ngàm phanh trước phải | ![]() | 1.703.495 ₫ |
| #14 | 45290-KPP-901 45290KPP901 | 45290-KPP-901 | Giá trượt cụm ngàm phanh | ![]() | 723.986 ₫ |
| #15 | 90131-KPH-880 90131KPH880 | 90131-KPH-880 | Bu lông 8x25 | | 52.947 ₫ |