| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 81130-K2S-N00ZR 81130K2SN00ZR | 81130-K2S-N00ZR | Nắp mở hộp chứa đồ bên trong*NHC60P* | | 156.492 ₫ |
| #1 | 81130-K2S-N00ZN 81130K2SN00ZN | 81130-K2S-N00ZN | Nắp mở hộp chứa đồ bên trong*R406M* | | 156.492 ₫ |
| #1 | 81130-K2S-N00ZQ 81130K2SN00ZQ | 81130-K2S-N00ZQ | Nắp mở hộp chứa đồ bên trong*PB421M* | | 156.492 ₫ |
| #1 | 81130-K2S-N00ZS 81130K2SN00ZS | 81130-K2S-N00ZS | Nắp mở hộp chứa đồ bên trong*NHB25M* | | 156.492 ₫ |
| #2 | 81132-GAH-000ZW 81132GAH000ZW | 81132-GAH-000ZW | Móc treo hàng *NH1* | ![]() | 4.736 ₫ |
| #3 | 81135-K2S-N00 81135K2SN00 | 81135-K2S-N00 | Gioăng hộp đồ trước | | 7.005 ₫ |
| #4 | 81136-K2S-N00 81136K2SN00 | 81136-K2S-N00 | Hộp chứa đồ trên bên trong | ![]() | 20.412 ₫ |
| #5 | 81137-K2C-V01 81137K2CV01 | 81137-K2C-V01 | Chốt hộp chứa đồ | ![]() | 19.009 ₫ |
| #6 | 81141-K2S-V00ZB 81141K2SV00ZB | 81141-K2S-V00ZB | Ốp trong dưới*NH1* | ![]() | 221.368 ₫ |
| #6 | 81141-K2S-V00ZA 81141K2SV00ZA | 81141-K2S-V00ZA | Ốp trong dưới*YR286R* | | 221.368 ₫ |
| #6 | 81141-K2S-V00ZB 81141K2SV00ZB | 81141-K2S-V00ZB | Ốp trong dưới*NH1* | ![]() | 221.368 ₫ |
| #7 | 81142-K2S-N00ZS 81142K2SN00ZS | 81142-K2S-N00ZS | Ốp trong dưới*NHB25M* | | 231.336 ₫ |
| #7 | 81142-K2S-N00ZN 81142K2SN00ZN | 81142-K2S-N00ZN | Ốp trong dưới*R406M* | | 231.336 ₫ |
| #7 | 81142-K2S-N00ZQ 81142K2SN00ZQ | 81142-K2S-N00ZQ | Ốp trong dưới*PB421M* | | 231.336 ₫ |
| #7 | 81142-K2S-N00ZR 81142K2SN00ZR | 81142-K2S-N00ZR | Ốp trong dưới*NHC60P* | | 226.930 ₫ |
| #8 | 81145-K59-A70ZA 81145K59A70ZA | 81145-K59-A70ZA | Nắp khẩn cấp *NH1* | | 4.666 ₫ |
| #8 | 81145-K59-A70ZD 81145K59A70ZD | 81145-K59-A70ZD | Nắp khẩn cấp *YR286R* | | 3.500 ₫ |
| #8 | 81145-K59-A70ZA 81145K59A70ZA | 81145-K59-A70ZA | Nắp khẩn cấp *NH1* | | 4.666 ₫ |
| #9 | 90107-KVB-900 90107KVB900 | 90107-KVB-900 | Bu lông đặc biệt 6MM | | 5.838 ₫ |
| #10 | 90116-K0A-E11 90116K0AE11 | 90116-K0A-E11 | Đinh tán 6mm | ![]() | 12.722 ₫ |
| #11 | 90133-K2V-H01 90133K2VH01 | 90133-K2V-H01 | Vít tự ren 5x16 | | 3.618 ₫ |
| #12 | 90651-K14-A31 90651K14A31 | 90651-K14-A31 | Chốt trượt | ![]() | 14.964 ₫ |
| #13 | 90666-K59-A11 90666K59A11 | 90666-K59-A11 | Kẹp ốp yếm trước | ![]() | 4.736 ₫ |
| #14 | 93903-24380 9390324380 | 93903-24380 | Vít tự ren 4x12 | ![]() | 4.736 ₫ |