| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 42515-K40-F10 42515K40F10 | 42515-K40-F10 | Đai sau trục cơ | | 130.065 ₫ |
| #2 | 42753-GM9-743 42753GM9743 | 42753-GM9-743 | Van bánh xe | ![]() | 43.377 ₫ |
| #2 | 42753-KWF-901 42753KWF901 | 42753-KWF-901 | Van la-zăng (TRITON) | | 19.568 ₫ |
| #2 | 42753-ML7-004 42753ML7004 | 42753-ML7-004 | (G1) Cảm biến áp suất lốp (WOL 20) | | 39.135 ₫ |
| #3 | 44301-K45-NL0 44301K45NL0 | 44301-K45-NL0 | Trục bánh xe trước | ![]() | 157.689 ₫ |
| #4 | 44311-K45-N00 44311K45N00 | 44311-K45-N00 | Bạc đệm cách bánh trước | ![]() | 48.066 ₫ |
| #5 | 44620-K15-920 44620K15920 | 44620-K15-920 | Bạc đệm cách trục bánh trước | ![]() | 36.343 ₫ |
| #6 | 44650-K45-NZ0ZA 44650K45NZ0ZA | 44650-K45-NZ0ZA | Vành trước *NH303M* | | 2.330.796 ₫ |
| #7 | 44711-K45-N01 44711K45N01 | 44711-K45-N01 | Lốp trước (IRC) | ![]() | 1.001.379 ₫ |
| #8 | 45251-K15-601 45251K15601 | 45251-K15-601 | Đĩa phanh trước | ![]() | 690.606 ₫ |
| #8 | 44723-MGH-H21 44723MGHH21 | 44723-MGH-H21 | Đối trọng 20g | | 69.061 ₫ |
| #8 | 44722-MGH-H21 44722MGHH21 | 44722-MGH-H21 | Đối trọng 15g | | 69.061 ₫ |
| #8 | 44721-MGH-H21 44721MGHH21 | 44721-MGH-H21 | Đối trọng 10g | | 66.759 ₫ |
| #10 | 90105-KGH-900 90105KGH900 | 90105-KGH-900 | Bu lông bắt đĩa phanh 8x24 | ![]() | 8.173 ₫ |
| #11 | 90131-K64-N10 90131K64N10 | 90131-K64-N10 | Bu lông 5x10 | ![]() | 8.173 ₫ |
| #12 | 91053-K03-H01 91053K03H01 | 91053-K03-H01 | Vòng bi 6301UL (china) (1 mặt chắn bụi) | ![]() | 35.780 ₫ |
| #12 | 91053-K03-H02 91053K03H02 | 91053-K03-H02 | Vòng bi 6301UL (china) (1 mặt chắn bụi) | ![]() | 39.135 ₫ |
| #12 | 91053-K03-N41 91053K03N41 | 91053-K03-N41 | Vòng bi 6301U L (SKF) | ![]() | 79.420 ₫ |
| #12 | 91055-KVS-F01 91055KVSF01 | 91055-KVS-F01 | Vòng bi 6301UL (china) | | 84.024 ₫ |
| #12 | 91055-KVS-F02 91055KVSF02 | 91055-KVS-F02 | Vòng bi 6301UL (china) (1 mặt chắn bụi) | | 36.833 ₫ |
| #13 | 91252-KGH-901 91252KGH901 | 91252-KGH-901 | Phớt dầu 27x40x7 | ![]() | 20.324 ₫ |
| #13 | 91252-KGH-902 91252KGH902 | 91252-KGH-902 | Phớt chắn bụi vành xe, 23X37X7 | ![]() | 9.252 ₫ |
| #14 | 94050-12000 9405012000 | 94050-12000 | Đai ốc 12mm | ![]() | 12.722 ₫ |