| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 50616-K12-V00 50616K12V00 | 50616-K12-V00 | Giá bắt sàn | | 42.791 ₫ |
| #2 | 64310-K2T-V00ZA 64310K2TV00ZA | 64310-K2T-V00ZA | Ốp sàn *YR286R* | ![]() | 194.314 ₫ |
| #2 | 64310-K2T-V00ZB 64310K2TV00ZB | 64310-K2T-V00ZB | Ốp sàn *NH1* | ![]() | 202.176 ₫ |
| #3 | 64315-K2T-V00 64315K2TV00 | 64315-K2T-V00 | Ốp phía dưới | ![]() | 58.407 ₫ |
| #4 | 83510-K2T-V00ZA 83510K2TV00ZA | 83510-K2T-V00ZA | Ốp sàn bên phải *R350C* | | 148.263 ₫ |
| #4 | 83510-K2T-V00ZB 83510K2TV00ZB | 83510-K2T-V00ZB | Ốp sàn bên phải *PB426P* | ![]() | 148.263 ₫ |
| #4 | 83510-K2T-V00ZC 83510K2TV00ZC | 83510-K2T-V00ZC | Ốp sàn bên phải *NHC46P* | ![]() | 148.263 ₫ |
| #4 | 83510-K2T-V00ZD 83510K2TV00ZD | 83510-K2T-V00ZD | Ốp sàn bên phải *NHB35P* | ![]() | 148.263 ₫ |
| #4 | 83510-K2T-V00ZF 83510K2TV00ZF | 83510-K2T-V00ZF | Ốp sàn bên phải *NHB18M* | ![]() | 148.263 ₫ |
| #5 | 83511-K2T-V00ZA 83511K2TV00ZA | 83511-K2T-V00ZA | Ốp để chân sau phải *NH1* | ![]() | 28.080 ₫ |
| #6 | 83610-K2T-V00ZF 83610K2TV00ZF | 83610-K2T-V00ZF | Ốp sàn bên trái *NHB18M* | ![]() | 148.263 ₫ |
| #6 | 83610-K2T-V00ZD 83610K2TV00ZD | 83610-K2T-V00ZD | Ốp sàn bên trái *NHB35P* | ![]() | 148.263 ₫ |
| #6 | 83610-K2T-V00ZC 83610K2TV00ZC | 83610-K2T-V00ZC | Ốp sàn bên trái *NHC46P* | ![]() | 148.263 ₫ |
| #6 | 83610-K2T-V00ZB 83610K2TV00ZB | 83610-K2T-V00ZB | Ốp sàn bên trái *PB426P* | ![]() | 148.263 ₫ |
| #6 | 83610-K2T-V00ZA 83610K2TV00ZA | 83610-K2T-V00ZA | Ốp sàn bên trái *R350C* | ![]() | 148.263 ₫ |
| #7 | 83611-K2T-V00ZA 83611K2TV00ZA | 83611-K2T-V00ZA | Ốp để chân sau trái *NH1* | ![]() | 28.080 ₫ |
| #8 | 90111-187-000 90111187000 | 90111-187-000 | Bu lông 6mm | ![]() | 7.203 ₫ |
| #9 | 90116-SP0-003 90116SP0003 | 90116-SP0-003 | Chốt cài | ![]() | 7.203 ₫ |
| #10 | 90302-KWW-A00 90302KWWA00 | 90302-KWW-A00 | Đai ốc 4MM | ![]() | 4.802 ₫ |
| #11 | 90677-KAN-T00 90677KANT00 | 90677-KAN-T00 | Đai ốc kẹp 5mm | ![]() | 7.203 ₫ |
| #12 | 91509-GE2-760 91509GE2760 | 91509-GE2-760 | Vít 5x11.5 | ![]() | 3.602 ₫ |
| #13 | 93404-060-1200 934040601200 | 93404-060-1200 | Bu lông có đệm 6x12 | ![]() | 3.602 ₫ |
| #14 | 93903-24480 9390324480 | 93903-24480 | Vít tự ren 4x16 | ![]() | 4.802 ₫ |
| #15 | 93903-25310 9390325310 | 93903-25310 | Vít tự ren 5x16 | ![]() | 7.203 ₫ |