| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 42753-GM9-743 42753GM9743 | 42753-GM9-743 | Van bánh xe | ![]() | 43.377 ₫ |
| #2 | 44301-K87-A00 44301K87A00 | 44301-K87-A00 | Trục bánh xe trước | | 497.237 ₫ |
| #3 | 44311-MGZ-J00 44311MGZJ00 | 44311-MGZ-J00 | Bạc đệm vành trước | | 83.236 ₫ |
| #4 | 44515-K87-L50 44515K87L50 | 44515-K87-L50 | Đai trước trục cơ | | 402.854 ₫ |
| #4 | 44515-K2Y-A00 44515K2YA00 | 44515-K2Y-A00 | Đai trước trục cơ | | 394.797 ₫ |
| #5 | 44620-K87-A00 44620K87A00 | 44620-K87-A00 | Bạc đệm vành trước | | 185.228 ₫ |
| #6 | 44650-K87-A00 44650K87A00 | 44650-K87-A00 | Cụm vành trước | | 6.336.311 ₫ |
| #6 | 44650-K2Y-J50 44650K2YJ50 | 44650-K2Y-J50 | Cụm vành trước | | 6.464.073 ₫ |
| #6 | 44650-K87-A00 44650K87A00 | 44650-K87-A00 | Cụm vành trước | | 6.336.311 ₫ |
| #6 | 44650-K2Y-J50 44650K2YJ50 | 44650-K2Y-J50 | Cụm vành trước | | 6.464.073 ₫ |
| #7 | 44711-K87-A31 44711K87A31 | 44711-K87-A31 | Lốp trước (Dunlop) | | 3.176.788 ₫ |
| #8 | 44721-MGH-H21 44721MGHH21 | 44721-MGH-H21 | Đối trọng 10g | | 66.759 ₫ |
| #8 | 44722-MGH-H21 44722MGHH21 | 44722-MGH-H21 | Đối trọng 15g | | 69.061 ₫ |
| #8 | 44723-MGH-H21 44723MGHH21 | 44723-MGH-H21 | Đối trọng 20g | | 69.061 ₫ |
| #9 | 45251-K87-L50 45251K87L50 | 45251-K87-L50 | Đĩa phanh trước | | 1.552.713 ₫ |
| #10 | 90105-MGS-D30 90105MGSD30 | 90105-MGS-D30 | Bu lông 8x25 | ![]() | 16.413 ₫ |
| #11 | 90131-K87-L50 90131K87L50 | 90131-K87-L50 | Bu lông 5x10 | | 11.780 ₫ |
| #12 | 90305-K87-A00 90305K87A00 | 90305-K87-A00 | Bu lông | | 17.585 ₫ |
| #13 | 91051-KVK-901 91051KVK901 | 91051-KVK-901 | Vòng bi 6203UU | | 66.759 ₫ |
| #14 | 91252-K35-V01 91252K35V01 | 91252-K35-V01 | Phớt chắn bụi 25X40X5 | | 14.964 ₫ |