| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 43155-MKP-J00 43155MKPJ00 | 43155-MKP-J00 | Kẹp phanh sau A | | 56.540 ₫ |
| #2 | 43156-MKP-J00 43156MKPJ00 | 43156-MKP-J00 | Giá đỡ phanh sau B | | 104.085 ₫ |
| #3 | 43310-MKP-J81 43310MKPJ81 | 43310-MKP-J81 | Ống phanh sau A | | 353.887 ₫ |
| #3 | 43310-MKP-DQ1 43310MKPDQ1 | 43310-MKP-DQ1 | Ống phanh sau A | | 341.165 ₫ |
| #4 | 43313-MKP-J01 43313MKPJ01 | 43313-MKP-J01 | Ống phanh sau B | | 345.791 ₫ |
| #4 | 43313-MKP-DN1 43313MKPDN1 | 43313-MKP-DN1 | Ống phanh sau A | | 333.070 ₫ |
| #5 | 43503-MN5-006 43503MN5006 | 43503-MN5-006 | Đầu nối ống dầu phanh | | 79.798 ₫ |
| #6 | 43504-MB2-006 43504MB2006 | 43504-MB2-006 | Bao chắn bụi piston phanh | | 16.191 ₫ |
| #7 | 43510-MKP-D81 43510MKPD81 | 43510-MKP-D81 | Cụm xy lanh phanh dầu sau | | 888.186 ₫ |
| #8 | 43511-MKP-J01 43511MKPJ01 | 43511-MKP-J01 | Hộp dầu phanh chính | | 68.233 ₫ |
| #9 | 43512-MKP-J01 43512MKPJ01 | 43512-MKP-J01 | Ống dẫn hộp dầu phanh | | 53.199 ₫ |
| #10 | 43514-KS6-701 43514KS6701 | 43514-KS6-701 | Đai kẹp ống dẫn hộp dầu phanh | ![]() | 6.002 ₫ |
| #11 | 43516-KYJ-901 43516KYJ901 | 43516-KYJ-901 | Vít 4x60 | | 16.491 ₫ |
| #12 | 43520-MB2-315 43520MB2315 | 43520-MB2-315 | Piston phanh dầu | | 964.514 ₫ |
| #13 | 43530-KV3-701 43530KV3701 | 43530-KV3-701 | Tay biên đẩy | ![]() | 50.886 ₫ |
| #14 | 45513-K33-D01 45513K33D01 | 45513-K33-D01 | Nắp hộp dầu phanh | | 154.970 ₫ |
| #15 | 45520-GW0-911 45520GW0911 | 45520-GW0-911 | Màng hộp dầu phanh chính | ![]() | 12.903 ₫ |
| #16 | 45521-GW0-911 45521GW0911 | 45521-GW0-911 | Đệm cách hộp dầu phanh chính | ![]() | 4.802 ₫ |
| #17 | 46182-MEL-D21 46182MELD21 | 46182-MEL-D21 | Phanh cài | ![]() | 27.852 ₫ |
| #18 | 46504-KV6-702 46504KV6702 | 46504-KV6-702 | Ống nối tay biên | ![]() | 40.478 ₫ |
| #19 | 50279-MKP-J00 50279MKPJ00 | 50279-MKP-J00 | Giá giữ hộp dầu | | 82.111 ₫ |
| #20 | 90013-GHB-600 90013GHB600 | 90013-GHB-600 | Bu lông SH 6X | | 24.737 ₫ |
| #21 | 90013-GHB-610 90013GHB610 | 90013-GHB-610 | Bu lông 6x12 | | 13.142 ₫ |
| #22 | 90145-MS9-612 90145MS9612 | 90145-MS9-612 | Chốt dầu 10X22 | ![]() | 32.982 ₫ |
| #23 | 90508-K21-921 90508K21921 | 90508-K21-921 | Vít & vòng đệm 4x12 | | 15.313 ₫ |
| #24 | 90545-300-000 90545300000 | 90545-300-000 | Vòng đệm bu lông dầu | ![]() | 7.203 ₫ |
| #25 | 91212-422-006 91212422006 | 91212-422-006 | Phớt O 14.8X2.4 | ![]() | 12.903 ₫ |
| #26 | 94002-080-000S 94002080000S | 94002-080-000S | Đai ốc 8mm | ![]() | 3.602 ₫ |
| #27 | 94201-20150 9420120150 | 94201-20150 | Chốt chẻ 2.0x15 | ![]() | 4.891 ₫ |
| #28 | 95015-54000 9501554000 | 95015-54000 | Kẹp D ống nối | | 11.004 ₫ |
| #29 | 95701-060-1207 957010601207 | 95701-060-1207 | Bu lông 6x12 | ![]() | 4.802 ₫ |
| #30 | 96600-060-2000 966000602000 | 96600-060-2000 | Bu lông 6x20 | | 23.559 ₫ |
| #32 | 43155-MKP-DN0 43155MKPDN0 | 43155-MKP-DN0 | Kẹp phanh sau A | | 54.184 ₫ |