| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 38510-MLA-A01 38510MLAA01 | 38510-MLA-A01 | Cảm biến tốc độ vành sau | | 2.314.682 ₫ |
| #2 | 38517-MGE-003 38517MGE003 | 38517-MGE-003 | Kẹp dây ABS (D12) | | 13.878 ₫ |
| #3 | 43155-K87-L50 43155K87L50 | 43155-K87-L50 | Kẹp ống phanh | | 29.309 ₫ |
| #4 | 43155-MLA-A50 43155MLAA50 | 43155-MLA-A50 | Kẹp ống phanh | | 72.685 ₫ |
| #5 | 43156-MLA-A00 43156MLAA00 | 43156-MLA-A00 | Bạc đệm hộp dầu | | 165.298 ₫ |
| #6 | 43157-MLA-A00 43157MLAA00 | 43157-MLA-A00 | Trục dẫn hướng hộp dầu | | 132.473 ₫ |
| #7 | 43314-MLA-A01 43314MLAA01 | 43314-MLA-A01 | ống dầu phanh sau A | | 562.844 ₫ |
| #8 | 43317-MLA-A01 43317MLAA01 | 43317-MLA-A01 | Ống phanh sau D | | 985.265 ₫ |
| #9 | 43504-MB2-006 43504MB2006 | 43504-MB2-006 | Bao chắn bụi piston phanh | | 16.115 ₫ |
| #10 | 43510-MLA-A01 43510MLAA01 | 43510-MLA-A01 | Cụm xi lanh phanh dầu sau | | 1.813.992 ₫ |
| #11 | 43511-KV3-831 43511KV3831 | 43511-KV3-831 | Hộp dầu phanh chính | | 52.947 ₫ |
| #12 | 43512-MLA-A01 43512MLAA01 | 43512-MLA-A01 | Ống dẫn hộp dầu phanh | | 239.411 ₫ |
| #13 | 43514-KS6-701 43514KS6701 | 43514-KS6-701 | Đai kẹp ống dẫn hộp dầu phanh | ![]() | 5.920 ₫ |
| #14 | 43517-KS6-701 43517KS6701 | 43517-KS6-701 | Phanh cài ống dầu phanh CBS | | 17.266 ₫ |
| #15 | 43520-MJ6-315 43520MJ6315 | 43520-MJ6-315 | Piston phanh dầu | ![]() | 844.842 ₫ |
| #16 | 43530-KAE-006 43530KAE006 | 43530-KAE-006 | Tay biên đẩy | | 232.505 ₫ |
| #17 | 45503-KV3-006 45503KV3006 | 45503-KV3-006 | Đầu nối ống dầu phanh | | 97.836 ₫ |
| #18 | 45505-KV3-006 45505KV3006 | 45505-KV3-006 | Chụp chắn bụi | | 33.380 ₫ |
| #19 | 45513-KK1-771 45513KK1771 | 45513-KK1-771 | Nắp bình chứa dầu | | 35.682 ₫ |
| #20 | 45520-MG7-006 45520MG7006 | 45520-MG7-006 | Màng cao su hộp dầu phanh | | 9.252 ₫ |
| #21 | 45521-HA2-006 45521HA2006 | 45521-HA2-006 | Giá màng cao su bình chứa dầu | | 7.005 ₫ |
| #22 | 46182-MEL-D21 46182MELD21 | 46182-MEL-D21 | Phanh cài | ![]() | 27.720 ₫ |
| #23 | 46504-KV6-702 46504KV6702 | 46504-KV6-702 | Ống nối tay biên | ![]() | 40.286 ₫ |
| #24 | 80112-MLA-A00 80112MLAA00 | 80112-MLA-A00 | Nắp dầu phanh sau | | 105.893 ₫ |
| #25 | 90013-GHB-610 90013GHB610 | 90013-GHB-610 | Bu lông 6x12 | | 12.957 ₫ |
| #26 | 90013-GHB-700 90013GHB700 | 90013-GHB-700 | Bu lông 6x18 | | 58.617 ₫ |
| #27 | 90013-GHB-720 90013GHB720 | 90013-GHB-720 | Bu lông 6x45 | | 12.957 ₫ |
| #28 | 90113-K87-A00 90113K87A00 | 90113-K87-A00 | Bu lông 6x50 | | 11.780 ₫ |
| #29 | 90116-MKA-D80 90116MKAD80 | 90116-MKA-D80 | Bu lông 6x16 | | 33.998 ₫ |
| #30 | 90145-MS9-612 90145MS9612 | 90145-MS9-612 | Chốt dầu 10X22 | ![]() | 32.826 ₫ |
| #31 | 90545-300-000 90545300000 | 90545-300-000 | Vòng đệm bu lông dầu | ![]() | 7.005 ₫ |
| #32 | 90690-MJE-D11 90690MJED11 | 90690-MJE-D11 | Kẹp 10mm | | 32.229 ₫ |
| #33 | 91212-422-006 91212422006 | 91212-422-006 | Phớt O 14.8X2.4 | ![]() | 12.722 ₫ |
| #34 | 93600-040-401G 93600040401G | 93600-040-401G | Vít 4X40 | | 11.780 ₫ |
| #35 | 94002-080-000S 94002080000S | 94002-080-000S | Đai ốc 8mm | ![]() | 3.552 ₫ |
| #36 | 94201-20150 9420120150 | 94201-20150 | Chốt chẻ 2.0x15 | ![]() | 4.824 ₫ |
| #37 | 95015-54000 9501554000 | 95015-54000 | Kẹp D ống nối | | 10.602 ₫ |