| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 81250-KWN-900 81250KWN900 | 81250-KWN-900 | Hộp đồ chính | | 656.586 ₫ |
| #2 | 81253-KWN-900 81253KWN900 | 81253-KWN-900 | Nắp bịt hộp chứa đồ | | 28.350 ₫ |
| #3 | 81265-KWN-900 81265KWN900 | 81265-KWN-900 | Tấm cao su chắn bùn sau | | 71.442 ₫ |
| #4 | 81290-KWN-900 81290KWN900 | 81290-KWN-900 | Nắp hộp bình ắc quy | | 62.155 ₫ |
| #5 | 90111-187-000 90111187000 | 90111-187-000 | Bu lông 6mm | ![]() | 7.005 ₫ |
| #6 | 90302-SA4-003 90302SA4003 | 90302-SA4-003 | Đai ốc kẹp 4MM | ![]() | 4.752 ₫ |
| #7 | 90634-KPG-900 90634KPG900 | 90634-KPG-900 | Kẹp nắp hộp ắc quy | ![]() | 5.838 ₫ |
| #8 | 90683-GAZ-003 90683GAZ003 | 90683-GAZ-003 | Kẹp chốt | ![]() | 28.776 ₫ |
| #9 | 93404-060-1200 934040601200 | 93404-060-1200 | Bu lông có đệm 6x12 | ![]() | 3.552 ₫ |