| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 06436-MCT-016 06436MCT016 | 06436-MCT-016 | Má phanh đỗ xe | | 654.925 ₫ |
| #2 | 43208-MCT-006 43208MCT006 | 43208-MCT-006 | Lò xo má phanh dầu | | 102.440 ₫ |
| #3 | 43215-MCT-006 43215MCT006 | 43215-MCT-006 | Chốt treo má phanh | | 91.442 ₫ |
| #4 | 43250-MKA-D51 43250MKAD51 | 43250-MKA-D51 | Cụm ngàm phanh sau | | 5.980.648 ₫ |
| #5 | 43290-MKA-D51 43290MKAD51 | 43290-MKA-D51 | Giá đỡ ngàm phanh đỗ xe | | 736.647 ₫ |
| #6 | 43362-MGS-D71 43362MGSD71 | 43362-MGS-D71 | Cần kéo phanh | | 184.162 ₫ |
| #7 | 45111-MCT-006 45111MCT006 | 45111-MCT-006 | Khớp nối phanh sau | | 135.820 ₫ |
| #8 | 45132-166-016 45132166016 | 45132-166-016 | Đệm cao su chốt trượt | ![]() | 3.551 ₫ |
| #9 | 45133-166-016 45133166016 | 45133-166-016 | Chụp bụi | | 42.588 ₫ |
| #10 | 46184-611-000 46184611000 | 46184-611-000 | (G1) Gioăng chắn bụi xi lanh phanh | | 193.370 ₫ |
| #11 | 90101-MLA-A50 90101MLAA50 | 90101-MLA-A50 | Bu lông 8X28 | | 53.927 ₫ |
| #12 | 90180-MGS-D71 90180MGSD71 | 90180-MGS-D71 | Bu lông 8X42 | | 56.272 ₫ |
| #13 | 90313-HE0-006 90313HE0006 | 90313-HE0-006 | Đai ốc 8mm | | 35.170 ₫ |
| #14 | 91208-PF5-005 91208PF5005 | 91208-PF5-005 | Phớt chắn bụi 20x25x4 | | 67.910 ₫ |