| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 06435-MGZ-J01 06435MGZJ01 | 06435-MGZ-J01 | Má phanh sau | | 663.826 ₫ |
| #1 | 06435-MGZ-J02 06435MGZJ02 | 06435-MGZ-J02 | Má phanh sau | | 396.512 ₫ |
| #1 | 06435-MGZ-J01 06435MGZJ01 | 06435-MGZ-J01 | Má phanh sau | | 663.826 ₫ |
| #1 | 06435-MGZ-J02 06435MGZJ02 | 06435-MGZ-J02 | Má phanh sau | | 396.512 ₫ |
| #2 | 06451-443-405 06451443405 | 06451-443-405 | BỘ GIOĂNG PÍT TÔNG NGÀM PHANH | SEAL SET,PISTON | | 33.062 ₫ |
| #3 | 38510-MKP-J01 38510MKPJ01 | 38510-MKP-J01 | Cảm biến tốc độ vành sau | | 364.295 ₫ |
| #3 | 38510-MKP-DN1 38510MKPDN1 | 38510-MKP-DN1 | Cảm biến tốc độ vành sau | | 349.261 ₫ |
| #4 | 38515-MKP-J00 38515MKPJ00 | 38515-MKP-J00 | Giá đỡ kẹp ngàm phanh sau | | 23.130 ₫ |
| #5 | 38517-MGE-003 38517MGE003 | 38517-MGE-003 | Kẹp dây ABS (D12) | | 14.076 ₫ |
| #6 | 43107-KT7-761 43107KT7761 | 43107-KT7-761 | Pít tông ngàm phanh | | 47.883 ₫ |
| #7 | 43108-MBB-006 43108MBB006 | 43108-MBB-006 | Lò xo ngàm phanh sau | | 44.761 ₫ |
| #8 | 43110-MJW-J11 43110MJWJ11 | 43110-MJW-J11 | Giá bắt ngàm phanh sau | | 485.727 ₫ |
| #9 | 43112-KT7-761 43112KT7761 | 43112-KT7-761 | Vòng hãm | | 38.871 ₫ |
| #10 | 43132-KT7-761 43132KT7761 | 43132-KT7-761 | Chụp bụi khớp nối phanh trước | | 43.947 ₫ |
| #11 | 43150-MJW-J11 43150MJWJ11 | 43150-MJW-J11 | Cụm ngàm phanh sau | | 1.796.031 ₫ |
| #12 | 43215-KZ4-J41 43215KZ4J41 | 43215-KZ4-J41 | Chốt treo má phanh | | 83.632 ₫ |
| #13 | 43352-568-003 43352568003 | 43352-568-003 | Vít xả khí Bộ ngàm phanh | ![]() | 19.381 ₫ |
| #14 | 43353-461-771 43353461771 | 43353-461-771 | Chụp vít xả khí ngàm phanh | ![]() | 3.602 ₫ |
| #15 | 45111-MA3-006 45111MA3006 | 45111-MA3-006 | Trục | | 39.321 ₫ |
| #16 | 45111-MAJ-G41 45111MAJG41 | 45111-MAJ-G41 | Vòng chặn | ![]() | 6.002 ₫ |
| #17 | 45131-MN9-006 45131MN9006 | 45131-MN9-006 | Chốt trượt | | 97.767 ₫ |
| #18 | 45133-MA3-006 45133MA3006 | 45133-MA3-006 | Phớt chắn bụi chốt trượt B | ![]() | 6.002 ₫ |
| #19 | 53781-SE0-952 53781SE0952 | 53781-SE0-952 | Kẹp ống xả | | 14.076 ₫ |
| #20 | 90013-GHB-610 90013GHB610 | 90013-GHB-610 | Bu lông 6x12 | | 13.142 ₫ |
| #21 | 90116-MKA-D80 90116MKAD80 | 90116-MKA-D80 | Bu lông 6x16 | | 34.160 ₫ |
| #21 | 90116-MKP-DN0 90116MKPDN0 | 90116-MKP-DN0 | Bu lông 6x16 | | 14.336 ₫ |
| #22 | 90180-MN8-006 90180MN8006 | 90180-MN8-006 | Bu lông 8x49 | | 32.982 ₫ |
| #23 | 90690-MCA-003 90690MCA003 | 90690-MCA-003 | Đai kẹp dây 14mm | ![]() | 23.559 ₫ |