| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #2 | 18293-KSB-900 18293KSB900 | 18293-KSB-900 | Cao su tấm cách nhiệt | ![]() | 7.005 ₫ |
| #3 | 18300-KVG-950 18300KVG950 | 18300-KVG-950 | ống xả | | 3.326.022 ₫ |
| #3 | 18300-KVG-V20 18300KVGV20 | 18300-KVG-V20 | ống xả | | 2.553.768 ₫ |
| #3 | 18300-KVG-V21 18300KVGV21 | 18300-KVG-V21 | ống xả | | 3.313.548 ₫ |
| #3 | 18300-KVG-V40 18300KVGV40 | 18300-KVG-V40 | ống xả | | 3.470.040 ₫ |
| #4 | 18316-KVB-900 18316KVB900 | 18316-KVB-900 | Bạc đệm tấm cách nhiệt | ![]() | 8.173 ₫ |
| #5 | 18318-KVG-950 18318KVG950 | 18318-KVG-950 | Tấm cách nhiệt A ống xả | ![]() | 100.246 ₫ |
| #6 | 90202-ZV0-000 90202ZV0000 | 90202-ZV0-000 | Đai ốc 6MM | ![]() | 21.870 ₫ |
| #7 | 95801-060-1602 958010601602 | 95801-060-1602 | Bu lông 6X16 | ![]() | 8.096 ₫ |
| #8 | 95801-080-5002 958010805002 | 95801-080-5002 | Bu lông 8x50 | ![]() | 9.252 ₫ |
| #9 | 95801-081-0002 958010810002 | 95801-081-0002 | Bu lông 8x100 | ![]() | 17.266 ₫ |
| #10 | 18318-KVG-V40 18318KVGV40 | 18318-KVG-V40 | Tấm cách nhiệt A ống xả | ![]() | 88.128 ₫ |